Kết dính là gì? 🤝 Nghĩa, giải thích Kết dính
Kết dính là gì? Kết dính là hiện tượng hai bề mặt hoặc vật liệu bám chặt vào nhau nhờ lực hút phân tử hoặc chất keo. Trong đời sống, kết dính xuất hiện ở nhiều lĩnh vực từ xây dựng, y tế đến sinh học. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “kết dính” trong tiếng Việt nhé!
Kết dính nghĩa là gì?
Kết dính là quá trình hai vật thể hoặc bề mặt gắn chặt với nhau thông qua lực liên kết vật lý hoặc hóa học. Đây là từ Hán-Việt, trong đó “kết” nghĩa là buộc, nối; “dính” là bám vào, gắn liền.
Trong cuộc sống, từ “kết dính” được hiểu theo nhiều ngữ cảnh:
Trong khoa học vật liệu: Kết dính là hiện tượng hai bề mặt khác nhau bám vào nhau nhờ lực hút giữa các phân tử. Ví dụ: keo dán, băng dính, xi măng.
Trong y học: Kết dính mô là tình trạng các mô trong cơ thể dính lại với nhau bất thường sau phẫu thuật hoặc viêm nhiễm, có thể gây biến chứng.
Trong nghĩa bóng: “Kết dính” còn dùng để chỉ sự gắn bó, đoàn kết giữa các thành viên trong tập thể. Ví dụ: “Tình đồng đội là chất kết dính của đội bóng.”
Nguồn gốc và xuất xứ của “Kết dính”
Từ “kết dính” có nguồn gốc Hán-Việt, được sử dụng phổ biến trong tiếng Việt hiện đại, đặc biệt trong các lĩnh vực khoa học và kỹ thuật.
Sử dụng “kết dính” khi nói về hiện tượng vật lý, hóa học liên quan đến sự bám dính, hoặc khi diễn đạt sự gắn kết theo nghĩa bóng.
Kết dính sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “kết dính” được dùng khi mô tả hiện tượng bám dính trong vật lý, hóa học, y học, hoặc khi nói về sự gắn bó, đoàn kết trong các mối quan hệ xã hội.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Kết dính”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “kết dính” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Loại keo này có khả năng kết dính rất mạnh trên bề mặt gỗ.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa kỹ thuật, chỉ khả năng bám dính của chất keo.
Ví dụ 2: “Bệnh nhân bị kết dính ruột sau ca phẫu thuật.”
Phân tích: Thuật ngữ y học, chỉ tình trạng mô ruột dính lại bất thường.
Ví dụ 3: “Văn hóa doanh nghiệp là chất kết dính giữa các nhân viên.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ yếu tố tạo sự gắn bó trong tổ chức.
Ví dụ 4: “Xi măng kết dính các viên gạch tạo thành bức tường vững chắc.”
Phân tích: Chỉ chức năng liên kết của vật liệu xây dựng.
Ví dụ 5: “Tình yêu thương là sợi dây kết dính gia đình.”
Phân tích: Nghĩa bóng, nhấn mạnh vai trò của tình cảm trong việc gắn kết gia đình.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Kết dính”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “kết dính”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Bám dính | Tách rời |
| Gắn kết | Bong tróc |
| Liên kết | Phân ly |
| Dán chặt | Rời ra |
| Kết hợp | Tách biệt |
| Gắn liền | Lỏng lẻo |
Dịch “Kết dính” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Kết dính | 粘合 (Niánhé) | Adhesion / Bonding | 接着 (Secchaku) | 접착 (Jeopchak) |
Kết luận
Kết dính là gì? Tóm lại, kết dính là hiện tượng hai bề mặt bám chặt vào nhau nhờ lực liên kết. Từ này được sử dụng rộng rãi trong khoa học, y học và cả trong giao tiếp đời thường.
