Sâu hoắm là gì? 🐛 Giải thích Sâu hoắm

Sâu hoắm là gì? Sâu hoắm là tính từ tiếng Việt dùng để miêu tả trạng thái hẹp và có đáy rất xa miệng, sâu hõm vào tựa như không thấy đáy, thường gợi cảm giác bí ẩn hoặc đáng sợ. Từ này thường xuất hiện khi mô tả vực thẳm, hố bom, vết thương hoặc những không gian lõm sâu. Cùng tìm hiểu chi tiết về ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “sâu hoắm” trong tiếng Việt nhé!

Sâu hoắm nghĩa là gì?

Sâu hoắm là tính từ chỉ trạng thái sâu hõm vào, hẹp và có đáy rất xa miệng, nhìn vào như không thấy đáy, thường mang lại cảm giác bí ẩn hoặc nguy hiểm.

Từ “sâu hoắm” được cấu tạo từ hai thành phần:

“Sâu”: Chỉ khoảng cách từ bề mặt đến đáy lớn, có chiều sâu đáng kể.

“Hoắm”: Là tính từ thuần Việt, nghĩa là hõm sâu xuống hoặc sâu hút vào bên trong, lõm vào. Ví dụ: “Bờ sông bị lở, hoắm sâu xuống.”

Khi kết hợp lại, “sâu hoắm” nhấn mạnh cả hai đặc điểm: vừa sâu vừa hẹp, tạo cảm giác hun hút, khó đoán biết độ sâu thực sự.

Nguồn gốc và xuất xứ của “sâu hoắm”

Từ “sâu hoắm” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ dân gian để miêu tả những không gian, địa hình có độ sâu lớn và hẹp. Đây là từ ghép đẳng lập, kết hợp hai yếu tố cùng loại để tăng cường mức độ biểu cảm.

Sử dụng từ “sâu hoắm” khi muốn diễn tả độ sâu đáng sợ, bí ẩn của vực thẳm, hố, hang động, vết thương hoặc trong văn học để tạo hình ảnh ấn tượng.

Sâu hoắm sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “sâu hoắm” được dùng khi miêu tả địa hình có độ sâu lớn như vực, hố bom, hang động; mô tả vết thương sâu; hoặc trong văn chương để gợi tả không gian bí ẩn, đáng sợ.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “sâu hoắm”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “sâu hoắm” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Vực núi sâu hoắm, nhìn xuống không thấy đáy.”

Phân tích: Mô tả địa hình vực thẳm có độ sâu rất lớn, hẹp và gợi cảm giác nguy hiểm.

Ví dụ 2: “Hố bom sâu hoắm còn đọng nước từ trận mưa đêm qua.”

Phân tích: Diễn tả hố bom có chiều sâu đáng kể, thường gặp trong văn học chiến tranh.

Ví dụ 3: “Vết thương sâu hoắm trên cánh tay cần được khâu ngay.”

Phân tích: Dùng trong y tế để chỉ vết thương hở sâu, nguy hiểm cần xử lý khẩn cấp.

Ví dụ 4: “Đôi mắt ông lão trũng sâu hoắm vì nhiều đêm mất ngủ.”

Phân tích: Nghĩa bóng, miêu tả đôi mắt hõm sâu do sức khỏe suy yếu hoặc mệt mỏi.

Ví dụ 5: “Hang động sâu hoắm ấy chưa ai dám khám phá hết.”

Phân tích: Gợi tả không gian bí ẩn, khó đoán biết được độ sâu thực sự.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “sâu hoắm”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “sâu hoắm”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Sâu thẳm Nông cạn
Sâu hun hút Cạn
Sâu hút Bằng phẳng
Thăm thẳm Nổi
Hẳm Lồi
Hoáy sâu Phẳng lì

Dịch “sâu hoắm” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Sâu hoắm 深陷 (Shēn xiàn) Deep and narrow / Cavernous 深くえぐれた (Fukaku egureta) 깊이 패인 (Gipi paein)

Kết luận

Sâu hoắm là gì? Tóm lại, sâu hoắm là tính từ thuần Việt miêu tả trạng thái hẹp và sâu hun hút, thường gợi cảm giác bí ẩn hoặc nguy hiểm. Hiểu đúng từ này giúp bạn diễn đạt sinh động và chính xác hơn trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.