Sát thương là gì? ⚔️ Nghĩa Sát thương

Sát thương là gì? Sát thương là động từ Hán-Việt có nghĩa giết chết hoặc làm bị thương, thường dùng trong ngữ cảnh chiến đấu, quân sự. Ngày nay, từ này còn phổ biến trong lĩnh vực game để chỉ lượng damage gây ra cho đối thủ. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ thực tế của “sát thương” trong tiếng Việt nhé!

Sát thương nghĩa là gì?

Sát thương là động từ có nghĩa giết hay làm bị thương, thường được sử dụng để mô tả hành động gây tổn hại về thể xác trong chiến đấu hoặc xung đột. Đây là từ Hán-Việt được dùng phổ biến trong nhiều lĩnh vực.

Trong cuộc sống, từ “sát thương” được sử dụng với nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Trong quân sự: Chỉ khả năng gây chết hoặc bị thương của vũ khí. Ví dụ: vũ khí sát thương hàng loạt, mìn sát thương, bom sát thương.

Trong game: Sát thương (damage) là chỉ số đo lường lượng thiệt hại mà nhân vật hoặc vũ khí gây ra cho đối thủ. Đây là thuật ngữ cực kỳ quen thuộc với game thủ.

Trong đời sống: Đôi khi được dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự tổn thương về tinh thần, cảm xúc.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Sát thương”

Từ “sát thương” có nguồn gốc Hán-Việt, được ghép từ chữ “sát” (殺 – giết) và “thương” (傷 – làm bị thương). Đây là từ ghép đẳng lập, hai thành tố bổ sung ý nghĩa cho nhau.

Sử dụng “sát thương” khi muốn diễn tả hành động gây tổn hại về thể xác, khả năng gây thiệt hại của vũ khí, hoặc chỉ số damage trong game.

Sát thương sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “sát thương” được dùng khi nói về vũ khí quân sự, chỉ số damage trong game, hoặc mô tả hành động gây tổn thương nghiêm trọng cho người khác.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Sát thương”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “sát thương” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Vũ khí sát thương hàng loạt bị cấm sử dụng theo công ước quốc tế.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh quân sự, chỉ loại vũ khí có khả năng gây chết chóc trên diện rộng.

Ví dụ 2: “Nhân vật này có chỉ số sát thương cực cao, phù hợp đánh dame.”

Phân tích: Dùng trong game, chỉ khả năng gây damage mạnh của nhân vật.

Ví dụ 3: “Cảnh sát bắt giữ kẻ dùng mìn gây sát thương cho người dân.”

Phân tích: Dùng trong tin tức pháp luật, mô tả hành vi gây thương tích bằng vũ khí.

Ví dụ 4: “Tăng sát thương vật lý hay sát thương phép cho tướng này?”

Phân tích: Câu hỏi thường gặp trong game MOBA, phân biệt hai loại damage khác nhau.

Ví dụ 5: “Vụ nổ gây sát thương nghiêm trọng cho nhiều người trong khu vực.”

Phân tích: Dùng trong báo chí, mô tả mức độ thiệt hại về người do sự cố gây ra.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Sát thương”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “sát thương”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tổn thương Chữa lành
Gây thương tích Bảo vệ
Thiệt hại Hồi phục
Damage Heal
Hủy hoại Cứu chữa
Sát hại Che chở

Dịch “Sát thương” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Sát thương 殺傷 (Shāshāng) Damage / Injury 殺傷 (Sasshō) / ダメージ (Damēji) 살상 (Salsang) / 데미지 (Demiji)

Kết luận

Sát thương là gì? Tóm lại, sát thương là từ Hán-Việt có nghĩa giết hoặc làm bị thương, được dùng phổ biến trong quân sự và game. Hiểu đúng từ này giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.