Đánh khơi là gì? 😏 Ý nghĩa chi tiết

Đánh khơi là gì? Đánh khơi là hoạt động đánh bắt cá, hải sản ngoài vùng biển xa bờ, thường cách đất liền từ vài chục đến hàng trăm hải lý. Đây là thuật ngữ quen thuộc với ngư dân Việt Nam, gắn liền với nghề biển truyền thống. Cùng tìm hiểu chi tiết về nguồn gốc, cách sử dụng từ “đánh khơi” ngay bên dưới!

Đánh khơi nghĩa là gì?

Đánh khơi là hoạt động ra vùng biển xa để đánh bắt thủy hải sản, thường kéo dài nhiều ngày hoặc nhiều tuần. Đây là cụm động từ chỉ hình thức khai thác hải sản quy mô lớn của ngư dân.

Trong tiếng Việt, “đánh khơi” được hiểu theo các nghĩa sau:

Trong nghề cá: Đánh khơi là chuyến ra khơi xa bờ để đánh bắt các loài cá lớn như cá ngừ, cá thu, mực… Ngư dân thường đi theo đoàn để hỗ trợ nhau trên biển.

Trong đời sống: Cụm từ này thể hiện tinh thần dũng cảm, chịu khó của người dân vùng biển, dám đối mặt với sóng gió để mưu sinh.

Trong kinh tế: Đánh khơi đóng góp quan trọng vào ngành thủy sản Việt Nam, mang lại nguồn hải sản có giá trị cao cho xuất khẩu.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Đánh khơi”

Từ “đánh khơi” có nguồn gốc thuần Việt, xuất phát từ đời sống ngư dân ven biển. “Khơi” chỉ vùng biển xa, sâu; “đánh” là hoạt động đánh bắt. Việt Nam với bờ biển dài, nghề đánh khơi đã tồn tại hàng trăm năm.

Sử dụng “đánh khơi” khi nói về hoạt động ra biển xa đánh bắt hải sản, phân biệt với đánh bắt gần bờ.

Cách sử dụng “Đánh khơi” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đánh khơi” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Đánh khơi” trong văn nói và viết

Trong văn nói: “Đánh khơi” thường dùng trong giao tiếp hàng ngày của ngư dân, ví dụ: “Chuyến đánh khơi này được mùa lắm”, “Ông ấy đi đánh khơi cả tháng rồi”.

Trong văn viết: Từ này xuất hiện trong báo chí (tin tức ngư nghiệp), văn bản hành chính (chính sách hỗ trợ ngư dân đánh khơi), văn học (miêu tả đời sống biển).

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đánh khơi”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “đánh khơi” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Ngư dân Quảng Ngãi chuẩn bị tàu thuyền để đánh khơi vụ cá nam.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ hoạt động ra khơi đánh bắt theo mùa vụ.

Ví dụ 2: “Chuyến đánh khơi kéo dài 20 ngày mang về hơn 10 tấn cá ngừ đại dương.”

Phân tích: Mô tả thời gian và kết quả của một chuyến ra khơi xa bờ.

Ví dụ 3: “Nhà nước hỗ trợ nhiên liệu cho ngư dân đánh khơi bám biển.”

Phân tích: Đề cập đến chính sách khuyến khích hoạt động đánh bắt xa bờ.

Ví dụ 4: “Cha tôi theo nghề đánh khơi từ năm 18 tuổi.”

Phân tích: Chỉ nghề nghiệp, công việc gắn bó lâu dài với biển cả.

Ví dụ 5: “Đánh khơi là nghề nguy hiểm nhưng mang lại thu nhập cao.”

Phân tích: Nhận định về đặc điểm của nghề đánh bắt xa bờ.

“Đánh khơi”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đánh khơi”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Ra khơi Đánh bắt gần bờ
Đi biển xa Đánh lộng
Đánh bắt xa bờ Nuôi trồng thủy sản
Vươn khơi Đánh bắt ven bờ
Bám biển Làm ruộng
Dong thuyền ra khơi Ở nhà

Kết luận

Đánh khơi là gì? Tóm lại, đánh khơi là hoạt động đánh bắt hải sản ngoài vùng biển xa bờ, thể hiện tinh thần kiên cường của ngư dân Việt Nam. Hiểu đúng từ “đánh khơi” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.