Đầu tiên là gì? 🥇 Nghĩa đầy đủ

Đầu tiên là gì? Đầu tiên là từ chỉ vị trí hoặc thứ tự ở vị trí số một, trước tất cả những cái khác trong một chuỗi sự việc hoặc danh sách. Đây là từ quen thuộc trong giao tiếp hàng ngày lẫn văn viết. Cùng tìm hiểu cách dùng “đầu tiên” chuẩn xác và những lỗi thường gặp ngay bên dưới!

Đầu tiên nghĩa là gì?

Đầu tiên là tính từ hoặc trạng từ dùng để chỉ thứ tự số một, xuất hiện trước nhất trong một chuỗi hoặc quá trình. Đây là từ ghép Hán Việt, kết hợp giữa “đầu” (phần trước, khởi đầu) và “tiên” (trước).

Trong tiếng Việt, từ “đầu tiên” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa chỉ thứ tự: Vị trí số một trong danh sách hoặc chuỗi sự việc. Ví dụ: “Anh ấy là người đầu tiên đến lớp.”

Nghĩa chỉ thời gian: Lần xuất hiện ban đầu, chưa từng có trước đó. Ví dụ: “Đây là lần đầu tiên tôi đến Đà Lạt.”

Nghĩa nhấn mạnh: Dùng để mở đầu một ý kiến hoặc liệt kê. Ví dụ: “Đầu tiên, chúng ta cần xác định mục tiêu.”

Đầu tiên có nguồn gốc từ đâu?

Từ “đầu tiên” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “đầu” (頭) nghĩa là phần trước và “tiên” (先) nghĩa là trước. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa “ở vị trí trước nhất”.

Sử dụng “đầu tiên” khi muốn chỉ thứ tự số một hoặc nhấn mạnh điều khởi đầu trong câu chuyện, liệt kê.

Cách sử dụng “Đầu tiên”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đầu tiên” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Đầu tiên” trong tiếng Việt

Tính từ: Bổ nghĩa cho danh từ, chỉ vị trí số một. Ví dụ: người đầu tiên, bước đầu tiên, ngày đầu tiên.

Trạng từ: Dùng mở đầu câu để liệt kê hoặc nhấn mạnh. Ví dụ: “Đầu tiên, hãy đọc kỹ hướng dẫn.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đầu tiên”

Từ “đầu tiên” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh giao tiếp và văn viết:

Ví dụ 1: “Cô ấy là tình yêu đầu tiên của tôi.”

Phân tích: Dùng như tính từ, chỉ mối quan hệ xuất hiện trước nhất.

Ví dụ 2: “Đầu tiên, tôi xin cảm ơn quý vị đã đến tham dự.”

Phân tích: Dùng như trạng từ mở đầu bài phát biểu.

Ví dụ 3: “Bước đầu tiên luôn là khó khăn nhất.”

Phân tích: Tính từ bổ nghĩa cho danh từ “bước”.

Ví dụ 4: “Lần đầu tiên nhìn thấy biển, em rất xúc động.”

Phân tích: Chỉ trải nghiệm chưa từng có trước đó.

Ví dụ 5: “Ấn tượng đầu tiên rất quan trọng.”

Phân tích: Tính từ chỉ cảm nhận ban đầu khi gặp gỡ.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Đầu tiên”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “đầu tiên” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “đầu tiên” với “trước tiên” trong mọi ngữ cảnh.

Cách dùng đúng: “Đầu tiên” chỉ thứ tự số một; “trước tiên” nhấn mạnh việc ưu tiên làm trước. Ví dụ: “Trước tiên, hãy rửa tay” (ưu tiên) khác “Người đầu tiên đến” (thứ tự).

Trường hợp 2: Lặp từ “đầu tiên” nhiều lần trong một đoạn văn liệt kê.

Cách dùng đúng: Chỉ dùng “đầu tiên” một lần ở đầu, sau đó dùng “thứ hai”, “tiếp theo”, “cuối cùng”.

“Đầu tiên”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đầu tiên”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Trước tiên Cuối cùng
Ban đầu Sau cùng
Khởi đầu Chót
Mở đầu Kết thúc
Tiên khởi Sau rốt
Sơ khởi Rốt cuộc

Kết luận

Đầu tiên là gì? Tóm lại, đầu tiên là từ chỉ thứ tự số một hoặc điều xuất hiện trước nhất. Hiểu đúng từ “đầu tiên” giúp bạn diễn đạt chính xác và mạch lạc hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.