Sát thực là gì? 🌑 Nghĩa, giải thích Sát thực
Sát thực là gì? Sát thực là tính từ chỉ những điều có nội dung gần gũi, phù hợp với thực tế, không xa rời hay lý tưởng hóa. Đây là từ thường dùng khi đánh giá ý kiến, nhận định hay phân tích một vấn đề. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ cụ thể của từ “sát thực” trong tiếng Việt nhé!
Sát thực nghĩa là gì?
Sát thực là tính từ dùng để mô tả những nội dung, ý kiến hoặc nhận định phản ánh đúng với thực tế khách quan, không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc hay suy nghĩ chủ quan. Trong tiếng Anh, từ này tương đương với “realistic”.
Từ “sát thực” thường xuất hiện trong các ngữ cảnh sau:
Trong công việc: Khi đánh giá một báo cáo, kế hoạch hay phân tích, người ta dùng “sát thực” để khen ngợi tính chính xác và khách quan. Ví dụ: “Bản báo cáo này rất sát thực với tình hình thị trường.”
Trong giao tiếp: Từ này dùng để nhận xét ý kiến của ai đó có căn cứ, không viển vông. Ví dụ: “Nhận định của anh ấy rất sát thực.”
Trong nghệ thuật: Mô tả những tác phẩm phản ánh chân thật cuộc sống, không tô vẽ hay lý tưởng hóa.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Sát thực”
Từ “sát thực” là từ Hán Việt, ghép từ “sát” (gần, đúng với yêu cầu) và “thực” (thật, thực tế). Đây là từ có nguồn gốc lâu đời trong tiếng Việt, thường dùng trong văn viết và ngữ cảnh trang trọng.
Sử dụng “sát thực” khi muốn nhấn mạnh tính chính xác, khách quan của một nhận định, đánh giá hoặc mô tả so với thực tế.
Sát thực sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “sát thực” được dùng khi đánh giá báo cáo, phân tích tình hình, nhận xét ý kiến hoặc mô tả tác phẩm nghệ thuật có tính chân thật, phù hợp thực tế.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Sát thực”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “sát thực” trong các tình huống khác nhau:
Ví dụ 1: “Ý kiến của chị ấy rất sát thực với tình hình công ty hiện tại.”
Phân tích: Dùng để khen ngợi nhận định đúng đắn, phù hợp với thực trạng.
Ví dụ 2: “Bản đánh giá này không sát thực, cần xem xét lại số liệu.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa phủ định, chỉ ra sự thiếu chính xác so với thực tế.
Ví dụ 3: “Bộ phim được khen ngợi vì cách mô tả cuộc sống nông thôn rất sát thực.”
Phân tích: Dùng trong lĩnh vực nghệ thuật để ca ngợi tính chân thật của tác phẩm.
Ví dụ 4: “Kế hoạch kinh doanh cần sát thực hơn với nguồn lực hiện có.”
Phân tích: Nhấn mạnh yêu cầu phù hợp thực tế trong công việc.
Ví dụ 5: “Nhà báo luôn cố gắng đưa tin sát thực để độc giả nắm bắt đúng sự việc.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh truyền thông, nhấn mạnh tính khách quan.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Sát thực”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “sát thực”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Thực tế | Viển vông |
| Chính xác | Xa rời thực tế |
| Khách quan | Chủ quan |
| Thiết thực | Lý tưởng hóa |
| Xác thực | Mơ hồ |
| Trung thực | Phóng đại |
Dịch “Sát thực” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Sát thực | 切实 (Qièshí) | Realistic | 現実的 (Genjitsuteki) | 현실적 (Hyeonsiljeok) |
Kết luận
Sát thực là gì? Tóm lại, sát thực là tính từ chỉ sự phù hợp, gần gũi với thực tế. Hiểu đúng từ này giúp bạn diễn đạt chính xác khi đánh giá, nhận xét trong công việc và cuộc sống.
