Sát phạl là gì? ⚖️ Giải thích Sát phạt
Sát phạt là gì? Sát phạt là ăn thua nhau một cách quyết liệt, cay cú trong cờ bạc hoặc tranh đấu; nghĩa cũ còn chỉ hành động đánh giết. Đây là từ ghép Hán Việt thường xuất hiện trong văn nói dân gian và các tác phẩm văn học. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ về từ “sát phạt” nhé!
Sát phạt nghĩa là gì?
Sát phạt là động từ chỉ hành động tranh hơn thua một cách quyết liệt, không khoan nhượng, thường dùng trong ngữ cảnh cờ bạc hoặc chiến đấu. Theo Từ điển tiếng Việt, từ này có hai nghĩa chính:
Nghĩa cổ: Đánh giết, tiêu diệt. Trong văn chương cổ, sát phạt thường dùng để miêu tả cảnh chiến trận, đánh giết quân địch một cách khốc liệt.
Nghĩa thông dụng (khẩu ngữ): Ăn thua nhau một cách cay cú trong đám bạc, tranh phần hơn thua quyết liệt. Ví dụ: “Các con bạc sát phạt nhau cả đêm.”
Trong kinh doanh, chứng khoán: Sát phạt còn được dùng để chỉ lợi tức mua bán lớn khác thường của các nhà đầu cơ.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Sát phạt”
“Sát phạt” là từ ghép Hán Việt, trong đó “sát” (殺) nghĩa là giết, “phạt” (伐) nghĩa là đánh dẹp, trừng trị. Từ này có nguồn gốc từ ngôn ngữ quân sự cổ đại, chỉ việc đánh giết quân giặc.
Sử dụng từ sát phạt khi muốn diễn tả sự tranh đua quyết liệt, không nhường nhịn, hoặc khi miêu tả cảnh chiến đấu, cờ bạc gay gắt.
Sát phạt sử dụng trong trường hợp nào?
Từ sát phạt được dùng khi nói về cờ bạc ăn thua cay cú, cạnh tranh khốc liệt trong kinh doanh, hoặc miêu tả cảnh đánh giết trong chiến trận, văn học.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Sát phạt”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ sát phạt trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Các con bạc sát phạt nhau suốt đêm không nghỉ.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa thông dụng, chỉ việc đánh bạc ăn thua quyết liệt, cay cú.
Ví dụ 2: “Đôi bên đã sát phạt nhau thẳng tay trên chiến trường.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa cổ, chỉ việc đánh giết lẫn nhau trong chiến trận.
Ví dụ 3: “Tiếng hò reo sát phạt, tiếng sóng gió hòa lẫn làm một.”
Phân tích: Dùng trong văn học để miêu tả cảnh chiến đấu ác liệt.
Ví dụ 4: “Các công ty sát phạt nhau trên thương trường để giành thị phần.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ sự cạnh tranh khốc liệt trong kinh doanh.
Ví dụ 5: “Thỉnh thoảng tôi cũng thích sát phạt xì phé với bạn bè.”
Phân tích: Dùng trong giao tiếp thân mật, chỉ việc chơi bài ăn tiền với tinh thần quyết thắng.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Sát phạt”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với sát phạt:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Ăn thua | Nhường nhịn |
| Đánh giết | Hòa giải |
| Tàn sát | Tha thứ |
| Tiêu diệt | Khoan dung |
| Trừng phạt | Bao dung |
| Chinh phạt | Hòa hoãn |
Dịch “Sát phạt” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Sát phạt | 殺伐 (Shāfá) | Punish severely / Killing | 殺伐 (Satsubatsu) | 살벌 (Salbeol) |
Kết luận
Sát phạt là gì? Tóm lại, sát phạt là từ chỉ hành động ăn thua quyết liệt trong cờ bạc hoặc đánh giết trong chiến trận. Hiểu đúng từ này giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn.
