Sát nút là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Sát nút
Sát nút là gì? Sát nút là tính từ chỉ sự chênh lệch rất ít giữa hai đối tượng, thường dùng để mô tả kết quả cạnh tranh gần như ngang nhau. Từ này phổ biến trong thể thao, bầu cử và các cuộc thi đấu căng thẳng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “sát nút” trong tiếng Việt nhé!
Sát nút nghĩa là gì?
Sát nút là tính từ khẩu ngữ, chỉ sự chênh lệch rất nhỏ giữa hai bên, gần như ngang nhau, chỉ còn cách nhau một khoảng không đáng kể. Đây là cách diễn đạt phổ biến trong giao tiếp hàng ngày của người Việt.
Trong cuộc sống, từ “sát nút” được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh:
Trong thể thao: “Sát nút” thường dùng để mô tả trận đấu có kết quả chênh lệch rất nhỏ, tạo cảm giác hồi hộp đến phút cuối. Ví dụ: “Đội nhà thắng sát nút 1-0” hay “Đuổi sát nút đối thủ.”
Trong bầu cử, bỏ phiếu: Từ này diễn tả kết quả kiểm phiếu có số phiếu thuận và chống gần như bằng nhau. Ví dụ: “Đạo luật được thông qua với đa số sát nút.”
Trong kinh doanh: “Sát nút” mô tả sự cạnh tranh gay gắt giữa các đối thủ với khoảng cách rất nhỏ về doanh số, thị phần.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Sát nút”
“Sát nút” là từ thuần Việt, trong đó “sát” nghĩa là gần, sát nhau và “nút” ám chỉ điểm mốc hoặc giới hạn. Khi kết hợp, từ này biểu thị hai đối tượng đang ở rất gần nhau, gần như chạm vào điểm giới hạn.
Sử dụng từ “sát nút” khi muốn nhấn mạnh sự chênh lệch cực nhỏ trong các cuộc cạnh tranh, so sánh hoặc kết quả bỏ phiếu.
Sát nút sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “sát nút” được dùng khi mô tả kết quả thi đấu, bầu cử, cuộc đua có chênh lệch rất nhỏ, tạo cảm giác căng thẳng và kịch tính.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Sát nút”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “sát nút” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Đội Việt Nam thắng sát nút 2-1 trước đối thủ mạnh.”
Phân tích: Dùng trong thể thao, mô tả chiến thắng với cách biệt chỉ 1 bàn.
Ví dụ 2: “Đạo luật được Thượng nghị viện thông qua với đa số sát nút, 273 phiếu thuận và 270 phiếu chống.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh chính trị, nhấn mạnh kết quả bỏ phiếu gần như cân bằng.
Ví dụ 3: “Anh ấy đuổi sát nút người dẫn đầu trong cuộc đua marathon.”
Phân tích: Mô tả khoảng cách rất gần giữa hai vận động viên.
Ví dụ 4: “Hai công ty cạnh tranh sát nút về thị phần trong quý vừa qua.”
Phân tích: Dùng trong kinh doanh, chỉ sự cạnh tranh gay gắt với chênh lệch nhỏ.
Ví dụ 5: “Cuộc bầu cử kết thúc với kết quả sát nút, phải đếm lại phiếu.”
Phân tích: Nhấn mạnh tình huống căng thẳng khi số phiếu gần như bằng nhau.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Sát nút”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “sát nút”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Chênh lệch ít | Chênh lệch lớn |
| Gần như ngang nhau | Cách biệt xa |
| Cận kề | Vượt trội |
| Sát sao | Áp đảo |
| Ngang ngửa | Bỏ xa |
| Xấp xỉ | Thắng đậm |
Dịch “Sát nút” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Sát nút | 势均力敌 (Shì jūn lì dí) | Close margin / Neck and neck | 僅差 (Kinsa) | 박빙 (Bakbing) |
Kết luận
Sát nút là gì? Tóm lại, sát nút là từ chỉ sự chênh lệch rất nhỏ, thường dùng trong thể thao, bầu cử và cạnh tranh. Hiểu đúng từ “sát nút” giúp bạn diễn đạt chính xác các tình huống căng thẳng, kịch tính.
