Sát sàn sạt là gì? 😏 Ý nghĩa, nghĩa

Sát sàn sạt là gì? Sát sàn sạt là từ láy khẩu ngữ chỉ mức độ rất sát, gần như chạm vào nhau hoặc trùng khít, không chệch tí nào. Từ này thường dùng để diễn tả khoảng cách cực kỳ gần hoặc kết quả sít sao đến mức không còn chênh lệch. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ thực tế của “sát sàn sạt” trong tiếng Việt nhé!

Sát sàn sạt nghĩa là gì?

Sát sàn sạt là tính từ khẩu ngữ, nghĩa là sát đến mức như chạm vào nhau hoặc trùng khít vào nhau, không chệch tí nào. Đây là cách nói nhấn mạnh mức độ cao nhất của sự gần gũi hoặc chính xác.

Trong cuộc sống, từ “sát sàn sạt” được sử dụng với nhiều sắc thái:

Trong mô tả khoảng cách: Diễn tả vật thể hoặc người ở rất gần nhau, gần như không còn khe hở. Ví dụ: máy bay bay sát sàn sạt mái nhà.

Trong thể thao, thi đấu: Chỉ kết quả sít sao, chênh lệch rất nhỏ. Ví dụ: thua sát sàn sạt, thắng sát sàn sạt.

Trong tính toán: Diễn tả sự chính xác, vừa vặn không thừa không thiếu. Ví dụ: tính sát sàn sạt từng đồng.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Sát sàn sạt”

Từ “sát sàn sạt” có nguồn gốc thuần Việt, là dạng từ láy ba được hình thành từ gốc “sát” kết hợp với biến thể âm “sàn sạt” để nhấn mạnh mức độ. Đây là cách tạo từ phổ biến trong tiếng Việt dân gian.

Sử dụng “sát sàn sạt” khi muốn nhấn mạnh sự gần gũi tột độ, kết quả sít sao hoặc tính toán chính xác đến từng chi tiết nhỏ.

Sát sàn sạt sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “sát sàn sạt” được dùng khi mô tả khoảng cách rất gần, kết quả thi đấu sít sao, hoặc khi tính toán vừa vặn không thừa thiếu.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Sát sàn sạt”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “sát sàn sạt” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Chiếc máy bay trinh sát bay sát sàn sạt mái ngói những ngôi nhà trong làng.”

Phân tích: Diễn tả máy bay bay ở độ cao rất thấp, gần như chạm vào mái nhà.

Ví dụ 2: “Đội nhà thua sát sàn sạt với tỷ số 2-3 trong trận chung kết.”

Phân tích: Chỉ kết quả thua với chênh lệch rất nhỏ, cuộc đấu diễn ra sít sao.

Ví dụ 3: “Chị ấy tính sát sàn sạt từng đồng, không để thừa thiếu gì.”

Phân tích: Mô tả cách tính toán chính xác, chi li đến từng chi tiết nhỏ nhất.

Ví dụ 4: “Hai chiếc xe đậu sát sàn sạt nhau, muốn mở cửa cũng khó.”

Phân tích: Diễn tả khoảng cách giữa hai xe rất gần, gần như không còn khe hở.

Ví dụ 5: “Kỳ thi năm nay điểm chuẩn sát sàn sạt, chênh nhau chỉ 0,25 điểm.”

Phân tích: Chỉ mức điểm rất sít sao, chênh lệch không đáng kể giữa các thí sinh.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Sát sàn sạt”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “sát sàn sạt”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Sát sạt Xa cách
San sát Cách biệt
Sít sao Chênh lệch
Vừa vặn Thừa thãi
Khít khao Lỏng lẻo
Chính xác Sai lệch

Dịch “Sát sàn sạt” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Sát sàn sạt 非常接近 (Fēicháng jiējìn) Very close / Extremely tight ぎりぎり (Girigiri) 아슬아슬하게 (Aseulaseulhage)

Kết luận

Sát sàn sạt là gì? Tóm lại, sát sàn sạt là từ láy khẩu ngữ diễn tả mức độ rất sát, gần như chạm vào nhau hoặc chênh lệch không đáng kể. Hiểu đúng từ này giúp bạn sử dụng tiếng Việt sinh động và chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.