Ngắc là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Ngắc
Ngắc là gì? Ngắc là động từ chỉ trạng thái dừng lại đột ngột vì vướng mắc, hoặc phó từ diễn tả mức độ đầy ứ, tràn trề. Đây là từ thuần Việt thường gặp trong giao tiếp hàng ngày với nhiều sắc thái biểu cảm thú vị. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ về từ “ngắc” trong tiếng Việt nhé!
Ngắc nghĩa là gì?
Ngắc là từ tiếng Việt mang hai nghĩa chính: (1) động từ chỉ hành động dừng lại đột ngột vì bị vướng, bị cản; (2) phó từ diễn tả trạng thái đầy ứ, tràn trề đến mức tối đa.
Trong giao tiếp đời thường, từ “ngắc” được sử dụng linh hoạt:
Nghĩa động từ: Khi ai đó đang nói, đang làm việc mà bỗng dưng dừng lại giữa chừng vì gặp trở ngại, ta gọi là “ngắc”. Ví dụ: “Đang nói bỗng ngắc lại” – tức là đột ngột im bặt, không tiếp tục được.
Nghĩa phó từ: Dùng để nhấn mạnh mức độ cao nhất của trạng thái nào đó. “Đầy ngắc” nghĩa là đầy tràn, không thể chứa thêm. “Chán ngắc” nghĩa là chán đến cùng cực, tương tự “chán bứ”.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Ngắc”
Từ “ngắc” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ dân gian. Đây là từ tượng thanh, mô phỏng âm thanh hoặc trạng thái bị nghẹn, bị tắc giữa chừng.
Sử dụng từ “ngắc” khi muốn diễn tả sự gián đoạn đột ngột hoặc nhấn mạnh mức độ tột cùng của một trạng thái.
Ngắc sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “ngắc” được dùng khi mô tả ai đó dừng lại giữa chừng vì vướng mắc, hoặc khi muốn nhấn mạnh trạng thái đầy tràn, chán chường đến cực độ.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ngắc”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “ngắc” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Đang học bài sao ngắc lại thế?”
Phân tích: Dùng theo nghĩa động từ, hỏi vì sao đang học mà đột ngột dừng lại, không tiếp tục.
Ví dụ 2: “Ăn no đầy ngắc rồi, không ăn thêm được nữa.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa phó từ, diễn tả bụng đã đầy tràn, không thể ăn thêm.
Ví dụ 3: “Chán ngắc, chẳng muốn làm gì cả.”
Phân tích: Nhấn mạnh trạng thái chán nản đến cùng cực, mất hứng thú hoàn toàn.
Ví dụ 4: “Anh ấy đang phát biểu thì bỗng ngắc lại, quên mất bài.”
Phân tích: Mô tả tình huống đang nói mà đột ngột dừng vì quên, bị vướng.
Ví dụ 5: “Nói năng ngắc ngứ, không trôi chảy.”
Phân tích: Từ ghép “ngắc ngứ” chỉ cách nói không suôn sẻ, hay bị vấp, bị ngắt quãng.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Ngắc”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ngắc”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Tắc | Trôi chảy |
| Nghẹn | Suôn sẻ |
| Vướng | Liên tục |
| Dừng | Tiếp tục |
| Kẹt | Thông suốt |
| Đầy ứ (nghĩa 2) | Trống rỗng |
Dịch “Ngắc” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Ngắc | 卡住 (Kǎ zhù) | Get stuck | 詰まる (Tsumaru) | 막히다 (Makhida) |
Kết luận
Ngắc là gì? Tóm lại, ngắc là từ thuần Việt chỉ trạng thái dừng lại đột ngột hoặc mức độ đầy tràn cực độ. Hiểu đúng từ “ngắc” giúp bạn sử dụng tiếng Việt phong phú và chính xác hơn.
