Sành sỏi là gì? 💎 Nghĩa, giải thích Sành sỏi

Sành sỏi là gì? Sành sỏi là tính từ chỉ sự thành thạo, nhiều kinh nghiệm và am hiểu sâu sắc về một lĩnh vực nào đó. Người sành sỏi thường biết rõ mọi ngóc ngách, mánh khóe trong nghề. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và phân biệt “sành sỏi” với các từ dễ nhầm lẫn nhé!

Sành sỏi nghĩa là gì?

Sành sỏi là tính từ chỉ người thành thạo, có nhiều kinh nghiệm và biết nhiều mánh khóe trong một lĩnh vực cụ thể. Từ này thường hàm ý khen ngợi sự am hiểu, nhưng đôi khi mang sắc thái chê nhẹ.

Trong đó, “sành” có nghĩa là rành rẽ, thông thạo về một mặt nào đó. “Sỏi” có nghĩa là giỏi, khéo léo.

Trong đời sống: Từ “sành sỏi” được dùng để khen người am hiểu sâu về ẩm thực, nghệ thuật, thời trang. Ví dụ: “người sành ăn”, “sành điệu”, “sành rượu vang”.

Trong công việc: Chỉ người lão luyện, thành thạo nghề nghiệp, biết mọi bí quyết và kinh nghiệm. Ví dụ: “sành sỏi trong nghề buôn bán”.

Lưu ý chính tả: Viết đúng là “sành sỏi” (dấu hỏi), không viết “sành sõi” (dấu ngã).

Nguồn gốc và xuất xứ của “Sành sỏi”

Từ “sành sỏi” có nguồn gốc từ tiếng Hán Việt, là từ láy được ghép từ hai từ “sành” và “sỏi” đều mang nghĩa thành thạo, giỏi giang.

Sử dụng “sành sỏi” khi muốn miêu tả người có kinh nghiệm phong phú, am hiểu tường tận về một lĩnh vực hoặc nghề nghiệp cụ thể.

Sành sỏi sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “sành sỏi” được dùng khi khen ngợi sự am hiểu, kinh nghiệm của ai đó trong ẩm thực, nghệ thuật, kinh doanh, hoặc khi mô tả người lão luyện trong nghề.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Sành sỏi”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “sành sỏi” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Ông ấy là một đầu bếp sành sỏi với hơn 20 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực ẩm thực.”

Phân tích: Dùng để khen ngợi sự thành thạo, chuyên môn cao trong nghề nấu ăn.

Ví dụ 2: “Cô ấy rất sành sỏi về âm nhạc, có thể phân tích chuyên sâu các tác phẩm cổ điển.”

Phân tích: Chỉ sự am hiểu sâu sắc, có kiến thức phong phú về một lĩnh vực nghệ thuật.

Ví dụ 3: “Anh ta sành sỏi trong nghề buôn bán, không ai qua mặt được.”

Phân tích: Hàm ý người này biết nhiều mánh khóe, kinh nghiệm trong kinh doanh.

Ví dụ 4: “Bà nội trợ sành sỏi biết cách chọn thực phẩm tươi ngon nhất ở chợ.”

Phân tích: Chỉ sự thành thạo, tinh tường trong việc mua sắm hàng ngày.

Ví dụ 5: “Muốn thành công trong lĩnh vực này, bạn phải trở nên sành sỏi qua nhiều năm tích lũy.”

Phân tích: Nhấn mạnh rằng sự sành sỏi cần thời gian và kinh nghiệm thực tế.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Sành sỏi”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “sành sỏi”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thành thạo Non nớt
Lão luyện Vụng về
Tinh thông Thiếu kinh nghiệm
Am hiểu Ngờ nghệch
Lành nghề Tay mơ
Giỏi giang Kém cỏi

Dịch “Sành sỏi” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Sành sỏi 精通 (Jīngtōng) Knowledgeable / Expert 精通している (Seitsū shiteiru) 정통하다 (Jeongtonghada)

Kết luận

Sành sỏi là gì? Tóm lại, sành sỏi là tính từ chỉ sự thành thạo, am hiểu sâu sắc và nhiều kinh nghiệm trong một lĩnh vực. Đây là phẩm chất đáng quý, được tích lũy qua thời gian và thực hành.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.