Hoe là gì? 🤏 Nghĩa, giải thích từ Hoe

Hoe là gì? Hoe là từ tiếng Anh chỉ cái cuốc – một dụng cụ nông nghiệp dùng để xới đất, làm cỏ và vun gốc cây trồng. Đây là công cụ quen thuộc trong canh tác nông nghiệp trên toàn thế giới. Cùng tìm hiểu chi tiết về nguồn gốc và cách sử dụng từ “hoe” ngay bên dưới!

Hoe nghĩa là gì?

Hoe là danh từ tiếng Anh, phiên âm /hoʊ/, nghĩa là cái cuốc – dụng cụ làm vườn có lưỡi kim loại phẳng gắn vào cán dài, dùng để xới đất và nhổ cỏ. Từ này cũng được dùng như động từ với nghĩa “cuốc đất”.

Trong tiếng Anh, từ “hoe” được sử dụng với các nghĩa:

Là danh từ (noun): Chỉ dụng cụ nông nghiệp. Ví dụ: “The farmer uses a hoe to weed the garden” (Người nông dân dùng cuốc để làm cỏ vườn).

Là động từ (verb): Chỉ hành động cuốc đất, xới đất. Ví dụ: “She hoed the soil before planting” (Cô ấy cuốc đất trước khi trồng cây).

Trong nông nghiệp: Hoe là công cụ không thể thiếu để làm tơi đất, loại bỏ cỏ dại và chuẩn bị đất cho việc gieo trồng.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Hoe”

Từ “hoe” có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ “houe”, xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 14, chỉ dụng cụ canh tác đã được con người sử dụng từ thời tiền sử.

Sử dụng “hoe” khi nói về dụng cụ cuốc đất trong tiếng Anh, hoặc khi mô tả hoạt động làm vườn, canh tác nông nghiệp.

Cách sử dụng “Hoe” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “hoe” đúng trong văn nói và văn viết tiếng Anh, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Hoe” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “hoe” phát âm là /hoʊ/, thường dùng trong các cuộc trò chuyện về làm vườn, nông nghiệp.

Trong văn viết: “Hoe” xuất hiện trong sách hướng dẫn làm vườn, tài liệu nông nghiệp, văn học miêu tả đời sống nông thôn.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Hoe”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “hoe” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “I need to buy a new hoe for the garden.” (Tôi cần mua một cái cuốc mới cho khu vườn.)

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ dụng cụ làm vườn.

Ví dụ 2: “He spent the morning hoeing the vegetable patch.” (Anh ấy dành cả buổi sáng cuốc đất ở vườn rau.)

Phân tích: Dùng như động từ ở dạng V-ing, chỉ hành động cuốc đất.

Ví dụ 3: “A garden hoe is essential for removing weeds.” (Cuốc làm vườn rất cần thiết để nhổ cỏ dại.)

Phân tích: Kết hợp với “garden” để chỉ loại cuốc dùng trong làm vườn.

Ví dụ 4: “The farmer hoed between the rows of corn.” (Người nông dân cuốc đất giữa các hàng ngô.)

Phân tích: Dùng ở thì quá khứ đơn (hoed), chỉ hành động đã hoàn thành.

Ví dụ 5: “Different types of hoes serve different purposes.” (Các loại cuốc khác nhau phục vụ mục đích khác nhau.)

Phân tích: Dùng ở dạng số nhiều (hoes), nói về nhiều loại cuốc.

“Hoe”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và liên quan với “hoe”:

Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan Nghĩa Tiếng Việt
Mattock Cuốc chim
Spade Xẻng
Rake Cào
Trowel Bay xúc đất
Cultivator Dụng cụ xới đất
Shovel Xẻng xúc

Kết luận

Hoe là gì? Tóm lại, hoe là từ tiếng Anh chỉ cái cuốc – dụng cụ nông nghiệp quan trọng dùng để xới đất và làm cỏ. Hiểu đúng từ “hoe” giúp bạn mở rộng vốn từ vựng tiếng Anh trong lĩnh vực nông nghiệp và làm vườn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.