Đồng bệnh tương lân là gì? 😏 Nghĩa

Đồng bệnh tương lân là gì? Đồng bệnh tương lân là thành ngữ Hán Việt, nghĩa là những người cùng cảnh ngộ, cùng hoàn cảnh khó khăn thường dễ thông cảm và giúp đỡ lẫn nhau. Câu thành ngữ này nhắc nhở con người biết đồng cảm, sẻ chia với những ai có hoàn cảnh tương tự. Cùng khám phá nguồn gốc và cách sử dụng “đồng bệnh tương lân” trong cuộc sống ngay bên dưới!

Đồng bệnh tương lân nghĩa là gì?

Đồng bệnh tương lân là thành ngữ gốc Hán, trong đó “đồng bệnh” nghĩa là cùng mắc bệnh, cùng hoàn cảnh; “tương lân” nghĩa là thương xót, đồng cảm lẫn nhau. Đây là thành ngữ thuộc thể loại cao dao, tục ngữ phương Đông.

Trong tiếng Việt, “đồng bệnh tương lân” được sử dụng với các ý nghĩa:

Trong cuộc sống: Thành ngữ này diễn tả sự đồng cảm tự nhiên giữa những người cùng chung cảnh khổ. Khi trải qua khó khăn giống nhau, con người dễ thấu hiểu và hỗ trợ nhau hơn.

Trong giao tiếp: Câu nói thường dùng để khuyên nhủ mọi người biết sẻ chia, không nên thờ ơ với nỗi đau của người khác, đặc biệt khi họ có hoàn cảnh tương tự mình.

Trong văn học: Thành ngữ xuất hiện nhiều trong thơ ca, truyện để nhấn mạnh giá trị nhân văn về tình người và sự đoàn kết.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Đồng bệnh tương lân”

Thành ngữ “đồng bệnh tương lân” có nguồn gốc từ Trung Quốc cổ đại, xuất hiện trong các tác phẩm văn học và triết học Hán ngữ. Câu này được du nhập vào Việt Nam qua quá trình giao lưu văn hóa và trở thành một phần trong kho tàng thành ngữ tiếng Việt.

Sử dụng “đồng bệnh tương lân” khi muốn nhắc nhở về sự đồng cảm, sẻ chia giữa những người cùng hoàn cảnh khó khăn.

Cách sử dụng “Đồng bệnh tương lân” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng thành ngữ “đồng bệnh tương lân” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Đồng bệnh tương lân” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Thành ngữ thường dùng để khuyên bảo, động viên hoặc giải thích lý do vì sao người ta giúp đỡ nhau trong hoàn cảnh khó khăn.

Trong văn viết: “Đồng bệnh tương lân” xuất hiện trong văn nghị luận, báo chí, văn học để diễn đạt ý nghĩa về tình người và sự sẻ chia.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đồng bệnh tương lân”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng thành ngữ “đồng bệnh tương lân” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Hai chị em cùng mất chồng sớm, nên đồng bệnh tương lân, họ thường xuyên giúp đỡ nhau.”

Phân tích: Dùng để giải thích lý do hai người phụ nữ thân thiết vì cùng hoàn cảnh góa bụa.

Ví dụ 2: “Những người thất nghiệp trong xóm đồng bệnh tương lân, cùng nhau tìm cách mưu sinh.”

Phân tích: Nhấn mạnh sự đoàn kết của những người cùng cảnh khó khăn về việc làm.

Ví dụ 3: “Đồng bệnh tương lân, anh hiểu được nỗi đau mất mát của cô ấy hơn ai hết.”

Phân tích: Diễn tả sự thấu hiểu sâu sắc giữa những người từng trải qua mất mát tương tự.

Ví dụ 4: “Nhóm bệnh nhân ung thư lập hội để đồng bệnh tương lân, động viên nhau vượt qua bệnh tật.”

Phân tích: Thành ngữ được dùng theo đúng nghĩa gốc – những người cùng mắc bệnh hỗ trợ nhau.

Ví dụ 5: “Người xưa có câu đồng bệnh tương lân, nên anh em mình phải giúp đỡ lẫn nhau.”

Phân tích: Dùng thành ngữ để khuyên nhủ về tinh thần đoàn kết, sẻ chia.

“Đồng bệnh tương lân”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với thành ngữ “đồng bệnh tương lân”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cùng hội cùng thuyền Thờ ơ lạnh nhạt
Đồng cam cộng khổ Vô cảm
Lá lành đùm lá rách Mạnh ai nấy lo
Thương người như thể thương thân Ích kỷ
Chung lưng đấu cật Bàng quan
Đồng tâm hiệp lực Chai sạn

Kết luận

Đồng bệnh tương lân là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ diễn tả sự đồng cảm, thương xót giữa những người cùng hoàn cảnh khó khăn. Hiểu đúng “đồng bệnh tương lân” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tinh tế và thể hiện tinh thần nhân văn trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.