Sành sứ là gì? 🏺 Nghĩa, khái niệm
Sành sứ là gì? Sành sứ là tên gọi chung cho các sản phẩm được làm từ đất sét, cao lanh qua quá trình nung ở nhiệt độ cao, bao gồm đồ sành và đồ sứ. Đây là những vật dụng quen thuộc trong đời sống người Việt từ xưa đến nay. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách phân biệt và ý nghĩa văn hóa của sành sứ trong bài viết dưới đây nhé!
Sành sứ nghĩa là gì?
Sành sứ là thuật ngữ ghép chỉ hai loại sản phẩm gốm truyền thống: đồ sành và đồ sứ, đều được tạo thành từ đất sét bằng phương pháp nung.
Trong đó, sành là sản phẩm nung ở nhiệt độ trung bình khoảng 1.000 – 1.250°C, có màu nâu hoặc trắng tùy loại đất sét. Còn sứ là sản phẩm cao cấp hơn, nung ở nhiệt độ 1.200 – 1.400°C từ đất sét trắng và cao lanh, có độ bóng láng và thấu quang.
Trong đời sống: Sành sứ xuất hiện khắp nơi từ chén bát, ấm chén, bình hoa đến đồ thờ cúng. Đây là những vật dụng không thể thiếu trong mỗi gia đình Việt.
Trong văn hóa: Sành sứ gắn liền với các làng nghề truyền thống nổi tiếng như Bát Tràng (Hà Nội), Chu Đậu (Hải Dương), Bình Dương, tượng trưng cho sự khéo léo và tinh hoa nghề thủ công Việt Nam.
Nguồn gốc và xuất xứ của sành sứ
Sành sứ có nguồn gốc từ nghề gốm truyền thống Việt Nam, phát triển từ hàng nghìn năm trước. Người Việt đã biết làm đồ gốm từ thời văn hóa Đông Sơn, sau đó kỹ thuật được nâng cao qua các triều đại.
Sử dụng sành sứ khi cần các vật dụng sinh hoạt bền đẹp, an toàn cho sức khỏe hoặc làm đồ trang trí, quà tặng mang giá trị văn hóa.
Sành sứ sử dụng trong trường hợp nào?
Sành sứ được dùng làm đồ gia dụng (bát, đĩa, ấm chén), đồ thờ cúng, đồ trang trí nội thất, quà tặng và các sản phẩm mỹ nghệ xuất khẩu.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng sành sứ
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ sành sứ trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Làng Bát Tràng nổi tiếng với nghề làm sành sứ truyền thống.”
Phân tích: Chỉ các sản phẩm gốm sứ được sản xuất tại làng nghề.
Ví dụ 2: “Bà nội tôi có bộ ấm chén sành sứ cổ rất quý.”
Phân tích: Dùng để mô tả vật dụng làm từ chất liệu sành hoặc sứ.
Ví dụ 3: “Đồ sành sứ Việt Nam từng được xuất khẩu sang châu Âu từ thế kỷ 17.”
Phân tích: Nhấn mạnh giá trị thương mại và lịch sử của sản phẩm.
Ví dụ 4: “Cửa hàng này chuyên bán đồ sành sứ cao cấp.”
Phân tích: Chỉ loại hàng hóa được kinh doanh.
Ví dụ 5: “Nghệ thuật khảm sành sứ ở Huế rất độc đáo.”
Phân tích: Đề cập đến kỹ thuật trang trí bằng mảnh sành sứ vỡ.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với sành sứ
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với sành sứ:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Gốm sứ | Đồ nhựa |
| Đồ gốm | Đồ kim loại |
| Đồ sành | Đồ thủy tinh |
| Đồ sứ | Đồ gỗ |
| Gốm Bát Tràng | Đồ inox |
| Đồ đất nung | Đồ nhôm |
Dịch sành sứ sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Sành sứ | 陶瓷 (Táocí) | Pottery and porcelain | 陶磁器 (Tōjiki) | 도자기 (Dojagi) |
Kết luận
Sành sứ là gì? Tóm lại, sành sứ là các sản phẩm gốm truyền thống làm từ đất sét nung, mang giá trị văn hóa và thực tiễn cao trong đời sống người Việt.
