Sang nhượng là gì? 📝 Nghĩa Sang nhượng

Sang nhượng là gì? Sang nhượng là việc chuyển giao quyền sử dụng, quyền sở hữu hoặc quyền kinh doanh một tài sản, cửa hàng, mặt bằng từ người này sang người khác thông qua hợp đồng. Đây là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực bất động sản và kinh doanh. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, cách sử dụng và những lưu ý quan trọng khi sang nhượng nhé!

Sang nhượng nghĩa là gì?

Sang nhượng là hành vi pháp lý chuyển giao quyền sử dụng đất, quyền sở hữu tài sản hoặc quyền kinh doanh cửa hàng, mặt bằng cho người khác và nhận lại một khoản tiền tương ứng. Từ này còn được gọi là chuyển nhượng hoặc chuyển dịch.

Trong đời sống, sang nhượng được sử dụng ở nhiều lĩnh vực khác nhau:

Trong bất động sản: Sang nhượng quyền sử dụng đất là việc chủ sở hữu chuyển giao toàn bộ quyền và nghĩa vụ liên quan đến mảnh đất cho người khác theo quy định pháp luật.

Trong kinh doanh: Sang nhượng cửa hàng, quán ăn, mặt bằng là việc chuyển giao quyền kinh doanh cùng toàn bộ cơ sở vật chất, trang thiết bị cho người nhận.

Trong thương mại: Sang nhượng thương hiệu, nhượng quyền kinh doanh là hình thức phổ biến giúp mở rộng quy mô hoạt động.

Nguồn gốc và xuất xứ của sang nhượng

Từ “sang nhượng” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “sang” nghĩa là chuyển qua, “nhượng” nghĩa là nhường lại cho người khác. Ghép lại, sang nhượng mang ý nghĩa chuyển giao quyền lợi từ người này sang người khác.

Sử dụng từ sang nhượng khi nói về các giao dịch chuyển giao quyền sở hữu, quyền sử dụng tài sản, đất đai, cửa hàng hoặc doanh nghiệp có hợp đồng ký kết hợp pháp.

Sang nhượng sử dụng trong trường hợp nào?

Từ sang nhượng được dùng khi mô tả việc chuyển giao quyền sở hữu, quyền sử dụng đất đai, mặt bằng kinh doanh, cửa hàng hoặc doanh nghiệp từ bên này sang bên khác theo thỏa thuận hợp pháp.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng sang nhượng

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ sang nhượng trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Anh ấy quyết định sang nhượng quán cà phê vì chuyển nơi ở.”

Phân tích: Dùng để chỉ việc chuyển giao quyền kinh doanh cửa hàng cho người khác.

Ví dụ 2: “Gia đình tôi vừa sang nhượng mảnh đất ở quê cho người họ hàng.”

Phân tích: Chỉ việc chuyển giao quyền sử dụng đất từ người này sang người khác.

Ví dụ 3: “Cô ấy sang nhượng công việc kinh doanh cho con trai để nghỉ hưu.”

Phân tích: Nói về việc chuyển giao toàn bộ hoạt động kinh doanh cho người kế thừa.

Ví dụ 4: “Trước khi sang nhượng mặt bằng, hai bên cần ký hợp đồng rõ ràng.”

Phân tích: Nhấn mạnh tính pháp lý cần thiết trong giao dịch sang nhượng.

Ví dụ 5: “Nhiều chủ quán đăng tin sang nhượng vì kinh doanh thua lỗ.”

Phân tích: Chỉ lý do phổ biến khiến người kinh doanh muốn chuyển giao cửa hàng.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với sang nhượng

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với sang nhượng:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chuyển nhượng Giữ lại
Chuyển dịch Sở hữu
Nhượng lại Nắm giữ
Chuyển giao Chiếm hữu
Bán lại Thu hồi
Chuyển quyền Tiếp quản

Dịch sang nhượng sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Sang nhượng 转让 (Zhuǎnràng) Transfer 譲渡 (Jōto) 양도 (Yangdo)

Kết luận

Sang nhượng là gì? Tóm lại, sang nhượng là việc chuyển giao quyền sử dụng, quyền sở hữu tài sản hoặc quyền kinh doanh từ người này sang người khác theo thỏa thuận hợp pháp. Hiểu rõ khái niệm sang nhượng giúp bạn thực hiện các giao dịch an toàn và đúng pháp luật.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.