Thất ngôn là gì? 💬 Nghĩa Thất ngôn
Thất ngôn là gì? Thất ngôn là thể thơ mỗi câu có bảy chữ, phổ biến trong văn học cổ điển Việt Nam và Trung Hoa. Ngoài ra, “thất ngôn” còn mang nghĩa lỡ lời, nói sai trong giao tiếp. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và phân biệt các thể thơ thất ngôn ngay bên dưới!
Thất ngôn nghĩa là gì?
Thất ngôn là từ Hán Việt, trong đó “thất” nghĩa là bảy, “ngôn” nghĩa là lời, chữ. Thất ngôn chỉ thể thơ mà mỗi câu gồm bảy chữ. Đây là danh từ dùng trong lĩnh vực văn học.
Trong tiếng Việt, từ “thất ngôn” có hai cách hiểu chính:
Nghĩa văn học: Chỉ thể thơ bảy chữ, gồm hai dạng phổ biến là thất ngôn tứ tuyệt (4 câu, mỗi câu 7 chữ) và thất ngôn bát cú (8 câu, mỗi câu 7 chữ).
Nghĩa giao tiếp: Lỡ lời, nói sai, phát ngôn không đúng lúc đúng chỗ. Ví dụ: “Anh ấy thất ngôn nên mất lòng mọi người.”
Trong văn hóa: Thơ thất ngôn gắn liền với nền văn học cổ điển, xuất hiện nhiều trong thơ Đường luật và các tác phẩm của Nguyễn Du, Hồ Xuân Hương, Bà Huyện Thanh Quan.
Thất ngôn có nguồn gốc từ đâu?
Từ “thất ngôn” có nguồn gốc từ tiếng Hán, du nhập vào Việt Nam theo dòng văn học Đường thi. Thể thơ này phát triển mạnh từ thời nhà Đường (Trung Quốc) và được các thi nhân Việt Nam tiếp nhận, sáng tác rộng rãi.
Sử dụng “thất ngôn” khi nói về thể thơ hoặc hành động lỡ lời trong giao tiếp.
Cách sử dụng “Thất ngôn”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “thất ngôn” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Thất ngôn” trong tiếng Việt
Văn viết: Thường dùng trong phân tích văn học, bài nghị luận, giáo trình ngữ văn. Ví dụ: thơ thất ngôn bát cú Đường luật, bài thất ngôn tứ tuyệt.
Văn nói: Dùng với nghĩa lỡ lời, nói sai. Ví dụ: “Cẩn thận kẻo thất ngôn.”
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thất ngôn”
Từ “thất ngôn” được dùng trong nhiều ngữ cảnh văn học và đời sống:
Ví dụ 1: “Qua Đèo Ngang là bài thơ thất ngôn bát cú nổi tiếng của Bà Huyện Thanh Quan.”
Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ thể loại thơ 8 câu, mỗi câu 7 chữ.
Ví dụ 2: “Học sinh cần nắm vững luật bằng trắc trong thơ thất ngôn.”
Phân tích: Chỉ thể thơ bảy chữ nói chung trong ngữ cảnh học tập.
Ví dụ 3: “Anh ấy thất ngôn trong cuộc họp nên bị sếp nhắc nhở.”
Phân tích: Dùng với nghĩa lỡ lời, phát ngôn không phù hợp.
Ví dụ 4: “Thất ngôn tứ tuyệt chỉ có 28 chữ nhưng chứa đựng ý nghĩa sâu sắc.”
Phân tích: Chỉ thể thơ 4 câu, mỗi câu 7 chữ.
Ví dụ 5: “Người khôn ngoan biết giữ mồm giữ miệng, tránh thất ngôn.”
Phân tích: Dùng như động từ, chỉ hành động nói sai, lỡ lời.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Thất ngôn”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “thất ngôn” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “thất ngôn” với “thất ngôn bát cú” khi nói chung về thể thơ 7 chữ.
Cách dùng đúng: “Thất ngôn” là thể thơ 7 chữ nói chung; “thất ngôn bát cú” cụ thể là 8 câu, “thất ngôn tứ tuyệt” là 4 câu.
Trường hợp 2: Nhầm lẫn “thất ngôn” (lỡ lời) với “thất ngôn” (thể thơ) trong ngữ cảnh.
Cách dùng đúng: Xác định ngữ cảnh văn học hay giao tiếp để hiểu đúng nghĩa.
“Thất ngôn”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thất ngôn”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Lỡ lời | Cẩn ngôn |
| Lỡ miệng | Thận trọng |
| Hớ hênh | Kín đáo |
| Vạ miệng | Giữ mồm giữ miệng |
| Nói hớ | Suy nghĩ trước khi nói |
| Buột miệng | Cân nhắc lời nói |
Kết luận
Thất ngôn là gì? Tóm lại, thất ngôn là thể thơ bảy chữ trong văn học hoặc chỉ hành động lỡ lời trong giao tiếp. Hiểu đúng từ “thất ngôn” giúp bạn phân tích văn học và sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.
