Đáng kể là gì? 📊 Ý nghĩa đầy đủ
Đáng kể là gì? Đáng kể là tính từ chỉ mức độ quan trọng, có giá trị đủ để được nhắc đến hoặc ghi nhận. Từ này thường dùng để đánh giá sự việc, con số hoặc thành tựu có ý nghĩa nhất định. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và những lỗi thường gặp khi dùng từ “đáng kể” ngay bên dưới!
Đáng kể là gì?
Đáng kể là tính từ dùng để chỉ mức độ đáng được chú ý, có giá trị hoặc tầm quan trọng đủ để nhắc đến. Đây là từ ghép gồm “đáng” (xứng đáng, đủ để) và “kể” (nói ra, liệt kê).
Trong tiếng Việt, từ “đáng kể” có nhiều cách hiểu:
Nghĩa gốc: Chỉ sự vật, sự việc có mức độ quan trọng, đáng được ghi nhận. Ví dụ: “Công ty đạt doanh thu đáng kể trong quý này.”
Nghĩa mở rộng: Dùng để nhấn mạnh số lượng, chất lượng hoặc kết quả vượt mức bình thường. Ví dụ: “Anh ấy có đóng góp đáng kể cho dự án.”
Trong văn viết: Thường xuất hiện trong báo cáo, văn bản hành chính để đánh giá mức độ thành công hoặc tiến bộ.
Đáng kể có nguồn gốc từ đâu?
Từ “đáng kể” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ hai từ đơn “đáng” và “kể” để tạo thành tính từ chỉ mức độ. Đây là cách cấu tạo từ phổ biến trong tiếng Việt.
Sử dụng “đáng kể” khi muốn đánh giá, nhận xét về mức độ quan trọng hoặc giá trị của sự vật, sự việc.
Cách sử dụng “Đáng kể”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đáng kể” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Đáng kể” trong tiếng Việt
Văn viết: Thường dùng trong báo cáo, nghiên cứu, tin tức để đánh giá kết quả. Ví dụ: “Tỷ lệ thất nghiệp giảm đáng kể so với năm trước.”
Văn nói: Dùng trong giao tiếp hàng ngày khi muốn nhấn mạnh điều gì đó quan trọng. Ví dụ: “Sức khỏe của bà cải thiện đáng kể rồi.”
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đáng kể”
Từ “đáng kể” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đánh giá mức độ khác nhau:
Ví dụ 1: “Doanh thu công ty tăng đáng kể trong năm nay.”
Phân tích: Dùng để đánh giá mức tăng trưởng có ý nghĩa, đáng ghi nhận.
Ví dụ 2: “Cô ấy có tiến bộ đáng kể trong việc học tiếng Anh.”
Phân tích: Nhấn mạnh sự tiến bộ rõ rệt, đủ để được công nhận.
Ví dụ 3: “Không có sự khác biệt đáng kể giữa hai sản phẩm.”
Phân tích: Dùng ở dạng phủ định để chỉ mức độ không đủ quan trọng.
Ví dụ 4: “Ông ấy đã có những đóng góp đáng kể cho nền văn học nước nhà.”
Phân tích: Đánh giá công lao, thành tựu xứng đáng được ghi nhận.
Ví dụ 5: “Chi phí giảm đáng kể nhờ áp dụng công nghệ mới.”
Phân tích: Chỉ mức giảm có ý nghĩa thực tế trong kinh doanh.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Đáng kể”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “đáng kể” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “đáng kể” với “đáng kể đến” (thừa từ).
Cách dùng đúng: “Thành tích đáng kể” (không phải “thành tích đáng kể đến”).
Trường hợp 2: Dùng “đáng kể” cho những việc quá nhỏ, không quan trọng.
Cách dùng đúng: Chỉ dùng khi sự việc thực sự có mức độ đáng chú ý.
“Đáng kể”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đáng kể”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Đáng chú ý | Không đáng kể |
| Quan trọng | Nhỏ nhặt |
| Đáng ghi nhận | Tầm thường |
| Rõ rệt | Không quan trọng |
| Có ý nghĩa | Vô nghĩa |
| Đáng nể | Bình thường |
Kết luận
Đáng kể là gì? Tóm lại, đáng kể là tính từ chỉ mức độ quan trọng, có giá trị đủ để được ghi nhận. Hiểu đúng từ “đáng kể” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và chuyên nghiệp hơn.
