Sáng quắc là gì? ☀️ Nghĩa, giải thích Sáng quắc

Sáng quắc là gì? Sáng quắc là tính từ chỉ ánh sáng chiếu ra mạnh đến mức làm chói mắt, hoặc mô tả đôi mắt sáng một cách sắc sảo, oai nghiêm. Từ này thường xuất hiện trong văn học và đời sống để miêu tả vật sáng bóng hoặc ánh mắt đầy uy lực. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể của từ “sáng quắc” nhé!

Sáng quắc nghĩa là gì?

Sáng quắc là tính từ mô tả trạng thái có ánh sáng chiếu ra mạnh đến mức làm chói mắt. Từ này được dùng để nhấn mạnh độ sáng rực rỡ, lấp lánh của vật thể hoặc ánh mắt.

Trong miêu tả vật thể:Sáng quắc” thường dùng để tả những vật kim loại bóng loáng như lưỡi lê, lưỡi gươm, dao kéo. Ví dụ: “Lưỡi lê sáng quắc” gợi lên hình ảnh vũ khí sắc bén, đáng sợ.

Trong miêu tả ánh mắt: Khi nói “mắt sáng quắc“, người ta muốn diễn tả đôi mắt sáng một cách sắc sảo, oai nghiêm, thể hiện sự quyết đoán, giận dữ hoặc uy quyền. Đây là cách dùng phổ biến trong văn học để khắc họa tính cách nhân vật.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Sáng quắc”

Từ “sáng quắc” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ “sáng” (có ánh sáng) và “quắc” (phụ từ làm mạnh nghĩa). Trong tiếng Việt, “quắc” còn dùng trong các tổ hợp khác như “say quắc”, “quắc mắt”.

Sử dụng “sáng quắc” khi muốn nhấn mạnh độ sáng chói lọi của vật thể hoặc miêu tả ánh mắt đầy uy lực, sắc sảo.

Sáng quắc sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “sáng quắc” được dùng khi miêu tả vật kim loại bóng loáng, ánh mắt sắc sảo oai nghiêm, hoặc trong văn học để tạo hình ảnh mạnh mẽ, ấn tượng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Sáng quắc”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “sáng quắc” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Lưỡi lê sáng quắc dưới ánh đèn.”

Phân tích: Miêu tả vũ khí kim loại phản chiếu ánh sáng mạnh, tạo cảm giác sắc bén, nguy hiểm.

Ví dụ 2: “Đôi mắt ông ấy sáng quắc nhìn thẳng vào kẻ thù.”

Phân tích: Diễn tả ánh mắt oai nghiêm, đầy uy lực và quyết tâm.

Ví dụ 3: “Con dao mới mài sáng quắc, sắc lẹm.”

Phân tích: Mô tả vật dụng kim loại được mài bóng, phản chiếu ánh sáng chói mắt.

Ví dụ 4: “Ánh mắt sáng quắc của vị tướng khiến quân lính không dám trái lệnh.”

Phân tích: Nhấn mạnh sự oai nghiêm, quyền uy thể hiện qua ánh mắt.

Ví dụ 5: “Lưỡi gươm sáng quắc vung lên giữa trận chiến.”

Phân tích: Hình ảnh văn học miêu tả vũ khí lấp lánh trong không gian chiến trường.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Sáng quắc”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “sáng quắc”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Sáng loáng Mờ mịt
Sáng chói Tối tăm
Sáng rực Lờ mờ
Lấp lánh Đen tối
Chói lọi U ám
Sáng ngời Xỉn màu

Dịch “Sáng quắc” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Sáng quắc 闪闪发亮 (Shǎnshǎn fāliàng) Dazzling / Glittering ギラギラ光る (Giragira hikaru) 번쩍번쩍 빛나다 (Beonjjeok beonjjeok bitnada)

Kết luận

Sáng quắc là gì? Tóm lại, sáng quắc là tính từ mô tả ánh sáng chói lọi hoặc ánh mắt sắc sảo, oai nghiêm. Hiểu đúng từ này giúp bạn diễn đạt tiếng Việt sinh động và giàu hình ảnh hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.