Rút gọn là gì? 📝 Nghĩa, giải thích Rút gọn
Rút gọn là gì? Rút gọn là động từ chỉ hành động làm cho ngắn gọn, đơn giản hơn bằng cách lược bỏ những phần không cần thiết. Từ này được sử dụng phổ biến trong ngữ pháp, toán học và đời sống hàng ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể của từ “rút gọn” ngay sau đây!
Rút gọn nghĩa là gì?
Rút gọn là làm cho có hình thức ngắn gọn, đơn giản hơn so với ban đầu. Đây là động từ phổ biến trong tiếng Việt, thường dùng để diễn tả việc thu gọn, giản lược nội dung.
Từ “rút gọn” có nhiều ý nghĩa tùy ngữ cảnh:
Trong ngữ pháp tiếng Việt: Rút gọn câu là lược bỏ chủ ngữ, vị ngữ hoặc một số thành phần để câu ngắn gọn, xúc tích hơn mà vẫn đảm bảo truyền đạt đủ ý nghĩa.
Trong toán học: Rút gọn phân số là chia cả tử số và mẫu số cho ước chung lớn nhất để được phân số tối giản. Rút gọn biểu thức là đưa về dạng đơn giản nhất.
Trong đời sống: Rút gọn bản báo cáo, rút gọn quy trình, rút gọn thủ tục nghĩa là làm cho ngắn gọn, tinh giản hơn.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Rút gọn”
Từ “rút gọn” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ “rút” (lấy bớt, giảm đi) và “gọn” (ngắn, súc tích). Đây là từ ghép đẳng lập phổ biến trong tiếng Việt.
Sử dụng từ “rút gọn” khi muốn diễn tả hành động làm cho ngắn lại, đơn giản hóa câu văn, biểu thức toán học hoặc quy trình làm việc.
Rút gọn sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “rút gọn” được dùng khi lược bỏ thành phần câu trong ngữ pháp, đơn giản hóa phân số trong toán học, hoặc tinh giản nội dung văn bản, quy trình trong công việc.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Rút gọn”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “rút gọn” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Học ăn, học nói, học gói, học mở.”
Phân tích: Đây là câu rút gọn chủ ngữ. Câu đầy đủ là “Mọi người cần học ăn, học nói, học gói, học mở.”
Ví dụ 2: “Hãy rút gọn phân số 12/18 về dạng tối giản.”
Phân tích: Trong toán học, rút gọn 12/18 = 2/3 bằng cách chia cả tử và mẫu cho 6.
Ví dụ 3: “Anh ấy đã rút gọn bản báo cáo từ 20 trang xuống còn 5 trang.”
Phân tích: Chỉ việc làm ngắn lại, loại bỏ phần thừa để nội dung súc tích hơn.
Ví dụ 4: “Bao giờ cậu đi Sài Gòn? – Cuối tuần này.”
Phân tích: Câu trả lời đã rút gọn cả chủ ngữ và vị ngữ, đầy đủ là “Cuối tuần này mình đi Sài Gòn.”
Ví dụ 5: “Công ty quyết định rút gọn quy trình xét duyệt để tiết kiệm thời gian.”
Phân tích: Nghĩa là đơn giản hóa, bỏ bớt các bước không cần thiết trong quy trình.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Rút gọn”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “rút gọn”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Thu gọn | Mở rộng |
| Giản lược | Kéo dài |
| Tóm tắt | Chi tiết hóa |
| Cô đọng | Phát triển |
| Tinh giản | Phức tạp hóa |
| Lược bỏ | Bổ sung |
Dịch “Rút gọn” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Rút gọn | 简化 (Jiǎnhuà) | Simplify / Reduce | 簡略化 (Kanryakuka) | 간소화하다 (Gansohwahada) |
Kết luận
Rút gọn là gì? Tóm lại, rút gọn là hành động làm cho ngắn gọn, đơn giản hơn bằng cách lược bỏ phần thừa. Hiểu đúng từ “rút gọn” giúp bạn sử dụng chính xác trong ngữ pháp, toán học và giao tiếp hàng ngày.
