Rút là gì? 🔄 Nghĩa, giải thích Rút

Rút là gì? Rút là động từ chỉ hành động lấy ra từ bên trong, thu về hoặc giảm bớt một thứ gì đó. Trong tiếng Việt, “rút” được sử dụng rộng rãi từ việc rút tiền, rút kinh nghiệm đến rút lui trong các tình huống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể của từ “rút” ngay sau đây!

Rút nghĩa là gì?

Rút là động từ trong tiếng Việt, mang nghĩa lấy từ trong ra, thu về, kéo lại hoặc giảm bớt. Đây là từ phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Từ “rút” có nhiều nghĩa tùy ngữ cảnh:

Lấy từ trong ra: Hành động đưa vật gì đó ra khỏi nơi chứa. Ví dụ: rút tay khỏi túi, rút súng, rút quân bài.

Thu về, trở lại: Lấy lại những gì đã gửi hoặc đặt ở đâu đó. Ví dụ: rút tiền tiết kiệm, rút vốn đầu tư.

Chọn lọc, đúc kết: Tổng hợp những điều cốt lõi từ kinh nghiệm. Ví dụ: rút kinh nghiệm, rút ra bài học.

Chuyển về phía sau: Di chuyển vào vị trí kín đáo hơn. Ví dụ: rút quân, rút lui.

Giảm bớt: Làm ngắn lại hoặc thu nhỏ. Ví dụ: rút ngắn thời hạn, rút bớt chỉ tiêu.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Rút”

Từ “rút” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ dân gian. Một số nguồn cho rằng từ này có liên hệ với chữ Hán 抽 (chōu) mang nghĩa kéo ra, lấy ra.

Sử dụng từ “rút” khi muốn diễn tả hành động lấy ra, thu về, giảm bớt hoặc di chuyển về phía sau trong các tình huống cụ thể.

Rút sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “rút” được dùng khi nói về hành động lấy vật ra khỏi nơi chứa, thu hồi tài sản, đúc kết kinh nghiệm, lui về phía sau hoặc giảm bớt quy mô.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Rút”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “rút” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Anh ấy rút ví ra trả tiền cho bữa ăn.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa lấy vật từ trong túi quần ra bên ngoài.

Ví dụ 2: “Tôi cần ra ngân hàng để rút tiền tiết kiệm.”

Phân tích: Chỉ hành động thu hồi tiền đã gửi tại ngân hàng về tay mình.

Ví dụ 3: “Sau dự án thất bại, cả nhóm đã rút ra bài học quý giá.”

Phân tích: “Rút ra bài học” nghĩa là đúc kết kinh nghiệm từ sai lầm.

Ví dụ 4: “Quân địch buộc phải rút lui trước sức tấn công mạnh mẽ.”

Phân tích: Chỉ hành động di chuyển về phía sau, tránh đối đầu trực tiếp.

Ví dụ 5: “Công ty quyết định rút ngắn thời gian hoàn thành dự án.”

Phân tích: Nghĩa là giảm bớt thời gian, làm cho nhanh hơn dự kiến ban đầu.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Rút”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “rút”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Lấy ra Đưa vào
Thu hồi Gửi đi
Kéo ra Đẩy vào
Lui về Tiến lên
Giảm bớt Tăng thêm
Thu lại Mở rộng

Dịch “Rút” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Rút 抽 (Chōu) / 撤 (Chè) Withdraw / Pull out 引く (Hiku) / 抜く (Nuku) 빼다 (Ppaeda) / 철수하다 (Cheolsuhada)

Kết luận

Rút là gì? Tóm lại, rút là động từ chỉ hành động lấy ra, thu về, giảm bớt hoặc lui lại. Hiểu đúng từ “rút” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và linh hoạt hơn trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.