Trưng cầu là gì? 🗳️ Ý nghĩa đầy đủ

Trưng cầu là gì? Trưng cầu là việc hỏi ý kiến, lấy ý kiến của nhiều người hoặc tập thể về một vấn đề quan trọng nào đó. Đây là thuật ngữ thường xuất hiện trong lĩnh vực pháp luật, chính trị và đời sống xã hội. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các hình thức trưng cầu phổ biến ngay bên dưới!

Trưng cầu là gì?

Trưng cầu là hành động hỏi ý kiến, thu thập quan điểm của nhiều người về một vấn đề cụ thể để làm cơ sở đưa ra quyết định. Đây là động từ trong tiếng Việt, có nguồn gốc Hán Việt.

Trong tiếng Việt, từ “trưng cầu” có các cách hiểu:

Nghĩa chính: Hỏi ý kiến, lấy ý kiến của tập thể hoặc cộng đồng về một vấn đề quan trọng.

Trong pháp luật: Trưng cầu dân ý là hình thức dân chủ trực tiếp, nhà nước tổ chức để công dân bỏ phiếu quyết định những vấn đề trọng đại của đất nước.

Trong đời sống: Trưng cầu ý kiến thường được dùng khi cần tham khảo quan điểm của nhiều người trước khi đưa ra quyết định chung.

Trưng cầu có nguồn gốc từ đâu?

Từ “trưng cầu” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “trưng” (徵) nghĩa là gọi, triệu tập; “cầu” (求) nghĩa là tìm kiếm, yêu cầu. Ghép lại, trưng cầu mang nghĩa triệu tập để hỏi ý kiến.

Sử dụng “trưng cầu” khi cần lấy ý kiến tập thể về các vấn đề quan trọng trong pháp luật, tổ chức hoặc cộng đồng.

Cách sử dụng “Trưng cầu”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “trưng cầu” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Trưng cầu” trong tiếng Việt

Động từ: Chỉ hành động hỏi ý kiến, lấy ý kiến. Ví dụ: trưng cầu dân ý, trưng cầu ý kiến, trưng cầu giám định.

Danh từ ghép: Kết hợp với từ khác tạo thành cụm từ chuyên ngành như “cuộc trưng cầu”, “phiếu trưng cầu”.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Trưng cầu”

Từ “trưng cầu” được dùng trong nhiều ngữ cảnh từ pháp luật đến đời sống hàng ngày:

Ví dụ 1: “Quốc hội quyết định tổ chức trưng cầu dân ý về vấn đề sửa đổi Hiến pháp.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp luật, chỉ việc hỏi ý kiến toàn dân.

Ví dụ 2: “Công ty trưng cầu ý kiến nhân viên về chính sách làm việc mới.”

Phân tích: Dùng trong môi trường doanh nghiệp, lấy ý kiến tập thể.

Ví dụ 3: “Tòa án quyết định trưng cầu giám định pháp y để làm rõ nguyên nhân tử vong.”

Phân tích: Dùng trong tố tụng, yêu cầu cơ quan chuyên môn đưa ra kết luận.

Ví dụ 4: “Ban quản trị trưng cầu ý kiến cư dân về việc lắp thang máy mới.”

Phân tích: Dùng trong cộng đồng dân cư, hỏi ý kiến trước khi quyết định.

Ví dụ 5: “Trường đại học trưng cầu ý kiến sinh viên về chất lượng giảng dạy.”

Phân tích: Dùng trong giáo dục, thu thập phản hồi từ người học.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Trưng cầu”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “trưng cầu” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “trưng cầu” với “trưng dụng” (tạm lấy tài sản để sử dụng).

Cách dùng đúng: “Trưng cầu ý kiến” (hỏi ý kiến), không phải “trưng dụng ý kiến”.

Trường hợp 2: Viết sai thành “trung cầu” hoặc “chưng cầu”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “trưng cầu” với “tr” và dấu huyền.

“Trưng cầu”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “trưng cầu”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Hỏi ý kiến Áp đặt
Lấy ý kiến Độc đoán
Tham khảo Ép buộc
Thăm dò Cưỡng chế
Khảo sát Chuyên quyền
Tham vấn Tự quyết

Kết luận

Trưng cầu là gì? Tóm lại, trưng cầu là hành động hỏi ý kiến tập thể về một vấn đề quan trọng. Hiểu đúng từ “trưng cầu” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong giao tiếp và văn bản pháp lý.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.