Vướng bận là gì? 😔 Ý nghĩa đầy đủ

Vướng bận là gì? Vướng bận là trạng thái bị ràng buộc bởi công việc, lo toan hoặc mối quan hệ khiến không thể tập trung hay rảnh rỗi. Đây là từ quen thuộc trong đời sống, diễn tả sự bận rộn cả về thể chất lẫn tinh thần. Cùng tìm hiểu cách dùng và phân biệt “vướng bận” với các từ tương tự ngay bên dưới!

Vướng bận nghĩa là gì?

Vướng bận là trạng thái bị chi phối, ràng buộc bởi nhiều việc hoặc mối lo, khiến con người không có thời gian hay tâm trí để làm việc khác. Đây là từ ghép thuần Việt, thường dùng như động từ hoặc tính từ.

Trong tiếng Việt, từ “vướng bận” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ sự bận rộn do công việc, trách nhiệm níu giữ. Ví dụ: “Anh ấy vướng bận việc công ty nên không đến được.”

Nghĩa tâm lý: Diễn tả tâm trạng lo lắng, không yên vì còn điều gì đó chưa giải quyết. Ví dụ: “Lòng cô vướng bận chuyện gia đình.”

Trong giao tiếp: Thường dùng để từ chối lịch sự hoặc giải thích lý do không thể tham gia. Ví dụ: “Tôi đang vướng bận, hẹn dịp khác nhé.”

Vướng bận có nguồn gốc từ đâu?

Từ “vướng bận” là từ ghép thuần Việt, trong đó “vướng” nghĩa là bị mắc kẹt, “bận” nghĩa là không rảnh rỗi. Khi kết hợp, từ này nhấn mạnh trạng thái bị ràng buộc không thể thoát ra.

Sử dụng “vướng bận” khi muốn diễn tả sự bận rộn có tính chất níu giữ, ràng buộc về thời gian hoặc tinh thần.

Cách sử dụng “Vướng bận”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “vướng bận” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Vướng bận” trong tiếng Việt

Động từ: Chỉ hành động đang bị ràng buộc. Ví dụ: vướng bận công việc, vướng bận chuyện nhà.

Tính từ: Mô tả trạng thái không rảnh. Ví dụ: đang vướng bận, còn vướng bận.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Vướng bận”

Từ “vướng bận” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống:

Ví dụ 1: “Mẹ vướng bận việc đồng áng nên về muộn.”

Phân tích: Dùng như động từ, chỉ sự bận rộn với công việc cụ thể.

Ví dụ 2: “Anh ấy không đến được vì còn vướng bận.”

Phân tích: Dùng như tính từ, diễn tả trạng thái không rảnh.

Ví dụ 3: “Đừng để những chuyện nhỏ nhặt vướng bận tâm trí.”

Phân tích: Chỉ sự ràng buộc về mặt tinh thần, suy nghĩ.

Ví dụ 4: “Cô ấy vướng bận con nhỏ nên ít đi chơi.”

Phân tích: Diễn tả trách nhiệm gia đình khiến không có thời gian riêng.

Ví dụ 5: “Nếu không vướng bận gì, cuối tuần mình gặp nhau nhé.”

Phân tích: Cách nói lịch sự khi hẹn gặp, ngầm hỏi về lịch trình.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Vướng bận”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “vướng bận” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “vướng bận” với “vương vấn” (nhớ nhung, lưu luyến).

Cách dùng đúng: “Vướng bận” chỉ sự bận rộn, còn “vương vấn” chỉ cảm xúc nhớ thương.

Trường hợp 2: Viết sai thành “vướn bận” hoặc “vướng bặn”.

Cách dùng đúng: Luôn viết đúng là “vướng bận” với dấu sắc ở cả hai từ.

“Vướng bận”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “vướng bận”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Bận rộn Rảnh rỗi
Bận bịu Nhàn hạ
Lu bu Thảnh thơi
Tất bật Thanh nhàn
Ràng buộc Tự do
Đa đoan Thong dong

Kết luận

Vướng bận là gì? Tóm lại, vướng bận là trạng thái bị ràng buộc bởi công việc hoặc lo toan. Hiểu đúng từ “vướng bận” giúp bạn diễn đạt chính xác và giao tiếp tinh tế hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.