Rưới là gì? 💧 Nghĩa, giải thích Rưới

Rưới là gì? Rưới là động từ chỉ hành động đổ chất lỏng từng ít một, nhẹ nhàng lên bề mặt để thấm đều. Đây là từ thuần Việt quen thuộc trong ẩm thực và đời sống hàng ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể về từ “rưới” ngay sau đây nhé!

Rưới nghĩa là gì?

Rưới là động từ trong tiếng Việt, nghĩa là đổ cho thấm đều từng ít một lên khắp bề mặt của vật thể. Hành động này thường nhẹ nhàng, từ tốn và có chủ đích.

Trong đời sống, từ “rưới” xuất hiện phổ biến ở nhiều ngữ cảnh:

Trong ẩm thực: “Rưới” thường dùng khi chế biến món ăn như rưới nước mắm, rưới hành mỡ, rưới nước sốt lên đĩa thức ăn để tăng hương vị.

Trong đời sống: Từ này còn xuất hiện trong các tình huống như rưới nước tưới cây, rưới xăng đốt vật gì đó.

Trong thành ngữ: “Rách rưới” là cụm từ ghép chỉ quần áo rách nhiều do nghèo túng, mang nghĩa hoàn toàn khác với động từ “rưới” đơn lẻ.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Rưới”

Từ “rưới” có nguồn gốc thuần Việt, không vay mượn từ ngôn ngữ nào khác. Đây là từ dân gian xuất hiện từ lâu đời trong đời sống người Việt.

Sử dụng từ “rưới” khi muốn diễn tả hành động đổ chất lỏng nhẹ nhàng, từ từ lên bề mặt vật thể, đặc biệt phổ biến trong nấu ăn và chăm sóc cây cối.

Rưới sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “rưới” được dùng khi mô tả hành động đổ nước, nước sốt, dầu mỡ hoặc chất lỏng khác lên thức ăn, cây cối hoặc bề mặt cần làm ẩm.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Rưới”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “rưới” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Mẹ rưới hành mỡ lên đĩa xôi cho thơm.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ hành động đổ hành phi mỡ lên xôi để tăng hương vị.

Ví dụ 2: “Cơm rưới nước mắm ăn rất ngon miệng.”

Phân tích: Mô tả cách ăn cơm truyền thống của người Việt, đổ nước mắm từ từ lên cơm.

Ví dụ 3: “Chị ấy rưới nước cho luống rau mỗi sáng.”

Phân tích: Chỉ hành động tưới nước nhẹ nhàng để chăm sóc cây trồng.

Ví dụ 4: “Đầu bếp rưới sốt chocolate lên bánh kem.”

Phân tích: Dùng trong ẩm thực, diễn tả kỹ thuật trang trí món tráng miệng.

Ví dụ 5: “Hung thủ rưới xăng đốt xe máy.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, chỉ hành động đổ xăng để phóng hỏa.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Rưới”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “rưới”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tưới Hút
Đổ Thấm
Dội Lau
Vảy Hong
Phun Sấy
Rắc Làm khô

Dịch “Rưới” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Rưới 浇 (Jiāo) Sprinkle / Drizzle かける (Kakeru) 뿌리다 (Ppurida)

Kết luận

Rưới là gì? Tóm lại, rưới là động từ thuần Việt chỉ hành động đổ chất lỏng nhẹ nhàng lên bề mặt. Hiểu đúng từ “rưới” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong giao tiếp hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.