Rưởi là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Rưởi

Rưởi là gì? Rưởi là từ dùng để chỉ một nửa của đơn vị số, thường đặt sau các số hàng trăm, nghìn, vạn, triệu, tỉ. Đây là cách viết tương đương với “rưỡi” trong tiếng Việt, phổ biến trong giao tiếp hàng ngày khi nói về số lượng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và sự khác biệt giữa “rưởi” và “rưỡi” nhé!

Rưởi nghĩa là gì?

Rưởi là từ đặt sau một đơn vị hàng trăm, hàng nghìn, hàng vạn, hàng triệu, hàng tỉ để chỉ một nửa của mỗi số ấy. Ví dụ: một trăm rưởi (150), một triệu rưởi (1.500.000).

Trong tiếng Việt, từ “rưởi” có hai cách hiểu:

Nghĩa phổ biến: Tương đương với “rưỡi”, chỉ một nửa của đơn vị số. Tuy nhiên, “rưởi” thường chỉ dùng sau số đơn vị từ hàng trăm trở lên, trong khi “rưỡi” có thể dùng với mọi đơn vị (một giờ rưỡi, hai ký rưỡi).

Nghĩa phương ngữ: Ở một số vùng, “rưởi” còn được dùng như động từ “tưới” – nghĩa là đổ, rắc chất lỏng lên bề mặt một cách nhẹ nhàng. Ví dụ: “Rưởi nước lên sàn.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Rưởi”

“Rưởi” là từ thuần Việt, xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ dân gian, là biến thể của từ “rưỡi”. Sự khác biệt về dấu thanh (hỏi và ngã) phản ánh đặc trưng phương ngữ các vùng miền.

Sử dụng từ “rưởi” khi nói về số lượng có thêm một nửa đơn vị, đặc biệt với các số từ hàng trăm trở lên như: trăm rưởi, nghìn rưởi, triệu rưởi.

Rưởi sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “rưởi” thường dùng khi diễn đạt số lượng có thêm một nửa, đặc biệt với số hàng trăm trở lên. Trong văn viết chuẩn, “rưỡi” được ưu tiên hơn “rưởi”.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Rưởi”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “rưởi” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Giá món này là hai trăm rưởi nghìn đồng.”

Phân tích: Chỉ số tiền 250.000 đồng, “rưởi” đặt sau hàng trăm.

Ví dụ 2: “Anh ấy làm việc ở công ty được một năm rưởi rồi.”

Phân tích: Chỉ khoảng thời gian 1 năm 6 tháng, có thể dùng “rưỡi” thay thế.

Ví dụ 3: “Dân số thành phố đã vượt triệu rưởi người.”

Phân tích: Chỉ số lượng 1.500.000 người, “rưởi” đặt sau hàng triệu.

Ví dụ 4: “Giá điện tăng gần gấp rưởi so với năm trước.”

Phân tích: “Gấp rưởi” nghĩa là tăng thêm 50% so với mức ban đầu.

Ví dụ 5: “Quãng đường từ nhà đến trường khoảng cây số rưởi.”

Phân tích: Chỉ khoảng cách 1,5 km, diễn đạt tự nhiên trong giao tiếp.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Rưởi”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “rưởi”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Rưỡi Tròn
Một nửa Chẵn
Nửa đơn vị Nguyên
Phân nửa Đủ
0,5 (số thập phân) Trọn vẹn
50% Hoàn chỉnh

Dịch “Rưởi” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Rưởi 半 (Bàn) Half / And a half 半 (Han) 반 (Ban)

Kết luận

Rưởi là gì? Tóm lại, rưởi là từ chỉ một nửa của đơn vị số, thường dùng sau hàng trăm trở lên và tương đương với “rưỡi”. Hiểu đúng cách dùng giúp bạn giao tiếp chính xác hơn trong tiếng Việt.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.