Rước xách là gì? 🚶 Nghĩa, giải thích Rước xách

Rước xách là gì? Rước xách là cụm từ chỉ việc đón rước với đầy đủ các nghi thức, thường dùng để nói khái quát về hoạt động tế lễ, diễu hành trong lễ hội truyền thống. Cụm từ này đôi khi mang hàm ý than phiền khi đề cập đến sự rườm rà của nghi lễ. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể của “rước xách” trong tiếng Việt nhé!

Rước xách nghĩa là gì?

Rước xách là đón rước với đầy đủ các nghi thức, thường dùng để nói chung về các hoạt động tế lễ, rước kiệu trong lễ hội. Đây là cụm từ ghép từ “rước” (đón về một cách trang trọng) và “xách” (mang, khiêng).

Trong đời sống, “rước xách” thường xuất hiện ở hai ngữ cảnh:

Trong văn hóa lễ hội: Cụm từ này mô tả các hoạt động nghi lễ trang trọng như rước kiệu, rước thần, tế lễ trong các hội làng, lễ hội truyền thống. Ví dụ: “Hội Lim với nghi thức tế lễ rước xách nghiêm trang, hùng dũng.”

Trong giao tiếp hàng ngày: “Rước xách” đôi khi mang hàm ý than phiền về sự phiền phức, rườm rà của các nghi thức. Ví dụ: “Hội làng năm nay không có tế lễ, rước xách gì” – ý nói lễ hội đơn giản, không có nhiều nghi thức.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Rước xách”

Từ “rước xách” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện trong ngôn ngữ dân gian gắn liền với văn hóa lễ hội làng xã. Cụm từ này phản ánh truyền thống tế lễ, đón rước thần linh của người Việt từ xa xưa.

Sử dụng “rước xách” khi muốn nói chung về các hoạt động nghi lễ, đặc biệt trong bối cảnh lễ hội truyền thống hoặc khi muốn diễn đạt sự rườm rà của nghi thức.

Rước xách sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “rước xách” được dùng khi mô tả các hoạt động tế lễ, rước kiệu trong lễ hội, hoặc khi muốn nói khái quát về nghi thức đón rước trang trọng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Rước xách”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng “rước xách” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Hội làng năm nay không có tế lễ, rước xách gì.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa khái quát, hàm ý than phiền rằng lễ hội năm nay đơn giản, thiếu nghi thức trang trọng.

Ví dụ 2: “Lễ hội diễn ra với nghi thức tế lễ rước xách nghiêm trang.”

Phân tích: Mô tả các hoạt động đón rước, tế lễ được tổ chức đầy đủ và trang nghiêm trong lễ hội.

Ví dụ 3: “Đám cưới nhà họ tổ chức rước xách linh đình lắm.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa mở rộng, chỉ việc tổ chức đón rước cô dâu với đầy đủ nghi thức, quy mô lớn.

Ví dụ 4: “Cần gì phải rước xách rườm rà, đơn giản thôi cho tiết kiệm.”

Phân tích: Mang hàm ý than phiền, cho rằng nghi thức quá phiền phức, không cần thiết.

Ví dụ 5: “Ngày xưa hội làng rước xách cả tuần, bây giờ chỉ còn vài ngày.”

Phân tích: So sánh quy mô lễ hội xưa và nay, nhấn mạnh sự thay đổi trong việc tổ chức nghi lễ.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Rước xách”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “rước xách”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tế lễ Đơn giản
Đón rước Giản lược
Nghi lễ Sơ sài
Rước kiệu Qua loa
Diễu hành Gọn nhẹ
Hành lễ Tiết kiệm

Dịch “Rước xách” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Rước xách 迎神祭祀 (Yíng shén jìsì) Ceremonial procession 神輿行列 (Mikoshi gyōretsu) 제례 행렬 (Jerye haengnyeol)

Kết luận

Rước xách là gì? Tóm lại, rước xách là cụm từ chỉ việc đón rước với đầy đủ nghi thức, thường dùng trong bối cảnh lễ hội truyền thống Việt Nam. Hiểu đúng từ “rước xách” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.