Tuyệt giao là gì? 😔 Nghĩa chi tiết

Tuyệt giao là gì? Tuyệt giao là hành động cắt đứt hoàn toàn mối quan hệ, không còn liên lạc hay qua lại với một người nào đó. Đây là từ Hán Việt thường dùng trong văn viết và giao tiếp trang trọng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và phân biệt tuyệt giao với các từ liên quan ngay bên dưới!

Tuyệt giao nghĩa là gì?

Tuyệt giao là việc chấm dứt hoàn toàn mọi mối quan hệ, không còn gặp gỡ, liên lạc hay trao đổi với ai đó. Đây là động từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng và dứt khoát.

Trong tiếng Việt, từ “tuyệt giao” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Cắt đứt tình bạn, tình thân hoặc quan hệ xã hội. Ví dụ: “Hai người đã tuyệt giao từ năm ngoái.”

Trong quan hệ quốc tế: Chỉ việc hai quốc gia cắt đứt quan hệ ngoại giao. Ví dụ: “Hai nước tuyên bố tuyệt giao.”

Nghĩa mở rộng: Từ chối mọi sự tiếp xúc, giao tiếp với một đối tượng cụ thể. Ví dụ: “Anh ấy tuyệt giao với rượu bia.”

Tuyệt giao có nguồn gốc từ đâu?

Từ “tuyệt giao” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “tuyệt” (絕) nghĩa là cắt đứt, chấm dứt; “giao” (交) nghĩa là giao thiệp, quan hệ. Ghép lại, tuyệt giao nghĩa là cắt đứt hoàn toàn mọi quan hệ qua lại.

Sử dụng “tuyệt giao” khi muốn diễn đạt sự chấm dứt triệt để một mối quan hệ, thường mang tính quyết liệt và dứt khoát.

Cách sử dụng “Tuyệt giao”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tuyệt giao” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tuyệt giao” trong tiếng Việt

Động từ: Chỉ hành động cắt đứt quan hệ. Ví dụ: tuyệt giao với bạn bè, tuyệt giao với người yêu cũ.

Danh từ: Chỉ trạng thái không còn quan hệ. Ví dụ: Sự tuyệt giao giữa hai gia đình kéo dài nhiều năm.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tuyệt giao”

Từ “tuyệt giao” được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Sau vụ tranh chấp tài sản, hai anh em đã tuyệt giao.”

Phân tích: Dùng như động từ, chỉ việc cắt đứt quan hệ huyết thống.

Ví dụ 2: “Cô ấy quyết định tuyệt giao với nhóm bạn xấu.”

Phân tích: Chỉ hành động chủ động cắt đứt quan hệ bạn bè.

Ví dụ 3: “Hai quốc gia tuyên bố tuyệt giao sau cuộc xung đột.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh ngoại giao, quan hệ quốc tế.

Ví dụ 4: “Từ ngày tuyệt giao với rượu, sức khỏe anh ấy tốt hơn hẳn.”

Phân tích: Nghĩa mở rộng, chỉ việc từ bỏ hoàn toàn một thói quen.

Ví dụ 5: “Sự tuyệt giao giữa hai nhà văn gây xôn xao dư luận.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ trạng thái cắt đứt quan hệ.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tuyệt giao”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tuyệt giao” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “tuyệt giao” với “cắt đứt” trong ngữ cảnh thông thường.

Cách dùng đúng: “Tuyệt giao” mang tính trang trọng, văn chương; “cắt đứt” dùng phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Trường hợp 2: Dùng “tuyệt giao” cho việc tạm thời không liên lạc.

Cách dùng đúng: “Tuyệt giao” chỉ sự cắt đứt vĩnh viễn, triệt để. Nếu chỉ tạm ngưng liên lạc, nên dùng “mất liên lạc” hoặc “không qua lại”.

“Tuyệt giao”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tuyệt giao”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cắt đứt Kết giao
Đoạn tuyệt Giao hảo
Từ bỏ Thân thiết
Chia lìa Hòa giải
Ly khai Gắn kết
Dứt tình Làm quen

Kết luận

Tuyệt giao là gì? Tóm lại, tuyệt giao là hành động cắt đứt hoàn toàn mối quan hệ với ai đó. Hiểu đúng từ “tuyệt giao” giúp bạn diễn đạt chính xác và trang trọng hơn trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.