Rốt ráo là gì? ✅ Nghĩa, giải thích Rốt ráo

Rốt ráo là gì? Rốt ráo là tính từ trong tiếng Việt, mang nghĩa nhanh chóng và triệt để, chỉ cách thức giải quyết công việc một cách dứt điểm, không để tồn đọng. Từ này thường dùng trong khẩu ngữ để nhấn mạnh sự quyết liệt trong hành động. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ về từ “rốt ráo” trong tiếng Việt nhé!

Rốt ráo nghĩa là gì?

Rốt ráo là tính từ khẩu ngữ, có nghĩa là nhanh chóng và triệt để, diễn tả cách làm việc quyết liệt, giải quyết vấn đề đến nơi đến chốn.

Trong đời sống, từ “rốt ráo” được sử dụng với nhiều sắc thái khác nhau:

Trong công việc: “Rốt ráo” thường dùng để chỉ phong cách làm việc hiệu quả, không kéo dài, không để dang dở. Ví dụ: “Giải quyết rốt ráo mọi khoản nợ.”

Trong giao tiếp hành chính: Từ này xuất hiện phổ biến trong văn bản, báo chí khi nói về việc xử lý vấn đề một cách triệt để, dứt điểm. Ví dụ: “Cần phải rốt ráo hơn nữa trong việc tháo gỡ khó khăn.”

Trong Phật học: “Rốt ráo” còn mang nghĩa sâu xa hơn, chỉ sự triệt để, hoàn toàn, đạt đến cùng cực. Ví dụ: “Rốt ráo vô ngã” nghĩa là thấu triệt hoàn toàn về vô ngã.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Rốt ráo”

Từ “rốt ráo” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ hai yếu tố: “rốt” (cuối cùng, triệt để) và “ráo” (hết, sạch, không còn gì). Sự kết hợp này tạo nên nghĩa nhấn mạnh sự triệt để, làm đến cùng.

Sử dụng từ “rốt ráo” khi muốn nhấn mạnh cách giải quyết công việc nhanh gọn, dứt khoát, không để tồn đọng hay kéo dài.

Rốt ráo sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “rốt ráo” được dùng khi nói về việc giải quyết công việc triệt để, xử lý vấn đề dứt điểm, hoặc khi yêu cầu ai đó hành động quyết liệt, không chần chừ.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Rốt ráo”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “rốt ráo” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Công ty cần giải quyết rốt ráo mọi khoản nợ trước cuối năm.”

Phân tích: Nhấn mạnh việc thanh toán nợ phải triệt để, không để tồn đọng.

Ví dụ 2: “Chính quyền địa phương phải rốt ráo hơn trong việc tháo gỡ khó khăn cho doanh nghiệp.”

Phân tích: Yêu cầu hành động quyết liệt, nhanh chóng và hiệu quả hơn.

Ví dụ 3: “Việc này phải làm rốt ráo mới được, không thể làm nửa vời.”

Phân tích: Nhấn mạnh sự cần thiết phải hoàn thành trọn vẹn, không bỏ dở.

Ví dụ 4: “Anh ấy luôn làm việc rốt ráo, không bao giờ để công việc dang dở.”

Phân tích: Mô tả tính cách làm việc dứt khoát, có trách nhiệm đến cùng.

Ví dụ 5: “Sự chứng đắc rốt ráo là đoạn tận gốc rễ tham sân si không còn dư sót.”

Phân tích: Trong Phật học, “rốt ráo” chỉ sự triệt để, hoàn toàn, đạt đến cùng cực.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Rốt ráo”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “rốt ráo”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Triệt để Nửa vời
Dứt khoát Dang dở
Quyết liệt Chần chừ
Tận gốc Qua loa
Trọn vẹn Hời hợt
Dứt điểm Kéo dài

Dịch “Rốt ráo” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Rốt ráo 彻底 (Chèdǐ) Thorough / Radical 徹底的 (Tetteiteki) 철저히 (Cheoljeohi)

Kết luận

Rốt ráo là gì? Tóm lại, rốt ráo là tính từ khẩu ngữ tiếng Việt mang nghĩa nhanh chóng và triệt để, thường dùng để nhấn mạnh cách giải quyết công việc dứt điểm. Hiểu đúng từ “rốt ráo” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và diễn đạt ý tưởng hiệu quả hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.