Tái thẩm là gì? ⚖️ Ý nghĩa đầy đủ
Tái thẩm là gì? Tái thẩm là thủ tục xét lại bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật khi phát hiện tình tiết mới có thể làm thay đổi cơ bản nội dung vụ án. Đây là khái niệm quan trọng trong hệ thống tố tụng Việt Nam. Cùng tìm hiểu điều kiện, quy trình và sự khác biệt giữa tái thẩm với giám đốc thẩm ngay bên dưới!
Tái thẩm là gì?
Tái thẩm là thủ tục tố tụng đặc biệt nhằm xem xét lại bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật khi có tình tiết mới được phát hiện. Đây là danh từ Hán Việt, trong đó “tái” nghĩa là lại, lần nữa; “thẩm” nghĩa là xét xử, thẩm tra.
Trong tiếng Việt, từ “tái thẩm” có các cách hiểu:
Nghĩa pháp lý: Chỉ thủ tục xét lại vụ án khi xuất hiện chứng cứ, tình tiết mới mà trước đó tòa án chưa biết. Ví dụ: nhân chứng mới xuất hiện, vật chứng mới được tìm thấy.
Nghĩa rộng: Chỉ việc xem xét, đánh giá lại một vấn đề đã được kết luận trước đó.
Điều kiện để tái thẩm bao gồm: phát hiện tình tiết mới quan trọng, người bị kết án đã chết nhưng cần minh oan, hoặc có kết luận giám định sai.
Tái thẩm có nguồn gốc từ đâu?
Từ “tái thẩm” có nguồn gốc Hán Việt (再審), được sử dụng trong hệ thống pháp luật các nước Đông Á và Việt Nam. Thủ tục này nhằm bảo đảm công lý, tránh oan sai khi có chứng cứ mới.
Sử dụng “tái thẩm” khi nói về thủ tục xét xử lại vụ án đã có hiệu lực pháp luật do phát hiện tình tiết mới.
Cách sử dụng “Tái thẩm”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tái thẩm” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Tái thẩm” trong tiếng Việt
Danh từ: Chỉ thủ tục pháp lý. Ví dụ: thủ tục tái thẩm, phiên tái thẩm, quyết định tái thẩm.
Động từ: Chỉ hành động xét xử lại. Ví dụ: tái thẩm vụ án, đề nghị tái thẩm.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tái thẩm”
Từ “tái thẩm” chủ yếu được dùng trong lĩnh vực pháp luật và tố tụng:
Ví dụ 1: “Vụ án được tái thẩm sau khi tìm thấy nhân chứng mới.”
Phân tích: Dùng như động từ, chỉ việc xét xử lại do có tình tiết mới.
Ví dụ 2: “Gia đình nạn nhân đã nộp đơn yêu cầu tái thẩm.”
Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ thủ tục pháp lý.
Ví dụ 3: “Hội đồng tái thẩm quyết định hủy bản án sơ thẩm.”
Phân tích: Chỉ cơ quan thực hiện việc xét xử lại.
Ví dụ 4: “Căn cứ tái thẩm phải là tình tiết mới, không phải sai sót trong xét xử.”
Phân tích: Nhấn mạnh điều kiện để áp dụng thủ tục này.
Ví dụ 5: “Sau 10 năm, ông ấy được minh oan nhờ tái thẩm.”
Phân tích: Thể hiện kết quả tích cực của thủ tục tái thẩm.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tái thẩm”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tái thẩm” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “tái thẩm” với “giám đốc thẩm”.
Cách dùng đúng: “Tái thẩm” áp dụng khi có tình tiết mới; “giám đốc thẩm” áp dụng khi phát hiện sai sót trong quá trình xét xử.
Trường hợp 2: Nhầm “tái thẩm” với “phúc thẩm” (xét xử cấp hai).
Cách dùng đúng: “Phúc thẩm” là xét xử lại khi bản án chưa có hiệu lực; “tái thẩm” xét lại bản án đã có hiệu lực.
“Tái thẩm”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tái thẩm”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Xét xử lại | Sơ thẩm |
| Thẩm tra lại | Kết án |
| Xem xét lại | Chung thẩm |
| Phục hồi vụ án | Khép lại |
| Mở lại vụ án | Đình chỉ |
| Điều tra lại | Bác đơn |
Kết luận
Tái thẩm là gì? Tóm lại, tái thẩm là thủ tục xét lại bản án đã có hiệu lực khi phát hiện tình tiết mới. Hiểu đúng từ “tái thẩm” giúp bạn nắm rõ quyền lợi pháp lý của mình.
