Đây đẩy là gì? 😏 Ý nghĩa Đây đẩy

Đây đẩy là gì? Đây đẩy là hành động đùn đẩy trách nhiệm, công việc qua lại giữa các bên, không ai chịu nhận làm. Đây là từ thường gặp trong giao tiếp hàng ngày, mang sắc thái tiêu cực. Cùng tìm hiểu cách dùng và ngữ cảnh sử dụng “đây đẩy” chính xác ngay bên dưới!

Đây đẩy nghĩa là gì?

Đây đẩy là động từ chỉ hành động đùn đẩy, thoái thác trách nhiệm hoặc công việc cho người khác. Đây là từ láy thuần Việt, thường mang nghĩa chê trách thái độ thiếu trách nhiệm.

Trong tiếng Việt, từ “đây đẩy” có các cách hiểu:

Nghĩa chính: Chỉ hành động đẩy qua đẩy lại, không ai chịu nhận việc. Ví dụ: “Hai phòng ban cứ đây đẩy nhau, chẳng ai giải quyết.”

Nghĩa mở rộng: Diễn tả sự chậm trễ do thiếu người chịu trách nhiệm. Ví dụ: “Hồ sơ bị đây đẩy mấy tháng trời.”

Trong giao tiếp: Thường dùng để phê phán thái độ làm việc thiếu chuyên nghiệp, né tránh trách nhiệm.

Đây đẩy có nguồn gốc từ đâu?

Từ “đây đẩy” có nguồn gốc thuần Việt, là dạng láy biến âm của “đẩy”, nhấn mạnh hành động đẩy qua đẩy lại nhiều lần. Từ này phản ánh thực trạng làm việc thiếu trách nhiệm trong xã hội.

Sử dụng “đây đẩy” khi muốn phê phán việc thoái thác, đùn đẩy trách nhiệm giữa các cá nhân hoặc tổ chức.

Cách sử dụng “Đây đẩy”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đây đẩy” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Đây đẩy” trong tiếng Việt

Động từ: Chỉ hành động đùn đẩy trách nhiệm. Ví dụ: “Các bộ phận đây đẩy nhau, dự án bị trì trệ.”

Tính từ: Mô tả tình trạng bị thoái thác. Ví dụ: “Công việc cứ đây đẩy mãi không xong.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đây đẩy”

Từ “đây đẩy” được dùng trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:

Ví dụ 1: “Hồ sơ của tôi bị đây đẩy qua nhiều phòng ban.”

Phân tích: Diễn tả tình trạng giấy tờ bị chuyển qua chuyển lại, không ai xử lý.

Ví dụ 2: “Đừng có đây đẩy trách nhiệm cho nhau nữa.”

Phân tích: Lời nhắc nhở, phê phán thái độ né tránh công việc.

Ví dụ 3: “Vụ việc bị đây đẩy suốt cả năm trời mới được giải quyết.”

Phân tích: Chỉ sự chậm trễ do không ai chịu nhận trách nhiệm.

Ví dụ 4: “Hai anh em cứ đây đẩy việc nhà cho nhau.”

Phân tích: Mô tả hành động thoái thác việc nhà trong gia đình.

Ví dụ 5: “Khách hàng phàn nàn vì bị đây đẩy giữa các bộ phận.”

Phân tích: Tình trạng phục vụ kém, không ai chịu giải quyết vấn đề.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Đây đẩy”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “đây đẩy” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “đây đẩy” với “đẩy đưa” (có nghĩa khác).

Cách dùng đúng: “Đây đẩy” chỉ đùn đẩy trách nhiệm, “đẩy đưa” chỉ hành động đưa đẩy vật lý hoặc lời nói.

Trường hợp 2: Viết sai thành “đấy đẩy” hoặc “đày đẩy”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “đây đẩy” với dấu huyền ở “đây”.

“Đây đẩy”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đây đẩy”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Đùn đẩy Nhận trách nhiệm
Thoái thác Đảm đương
Né tránh Gánh vác
Trốn tránh Chủ động
Chối bỏ Sẵn sàng
Đổ lỗi Chịu trách nhiệm

Kết luận

Đây đẩy là gì? Tóm lại, đây đẩy là hành động đùn đẩy, thoái thác trách nhiệm giữa các bên. Hiểu đúng từ “đây đẩy” giúp bạn nhận diện và tránh thái độ làm việc thiếu trách nhiệm.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.