Rổ rá cạp lại là gì? 😏 Nghĩa Rổ rá cạp lại

Rổ rá cạp lại là gì? Rổ rá cạp lại là thành ngữ dân gian ví việc kết hôn giữa hai người đã từng trải qua một đời vợ hoặc một đời chồng trước đó. Đây là cách nói hình tượng, mang ý nghĩa sâu sắc về hôn nhân và cuộc sống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng thành ngữ “rổ rá cạp lại” nhé!

Rổ rá cạp lại nghĩa là gì?

Rổ rá cạp lại là thành ngữ chỉ việc tái hôn giữa người đàn ông đã qua một đời vợ và người đàn bà đã qua một đời chồng. Đây là cách nói khẩu ngữ phổ biến trong đời sống người Việt.

Về nghĩa đen: Rổ, rá là những vật dụng đan bằng tre, nứa dùng trong nhà bếp. Phần “cạp” là vành miệng bao quanh rổ rá. Khi cạp bị gãy, bung ra nhưng phần đựng bên trong vẫn còn tốt, người ta sẽ cạp lại để tiếp tục sử dụng.

Về nghĩa bóng: Thành ngữ “rổ rá cạp lại” ví von cuộc hôn nhân đầu tiên như cái cạp đã bị hỏng, nhưng bản thân con người vẫn còn giá trị, vẫn có thể “cạp lại” – tức là tái hôn để xây dựng hạnh phúc mới.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Rổ rá cạp lại”

Thành ngữ “rổ rá cạp lại” có nguồn gốc từ văn hóa dân gian Việt Nam, xuất phát từ đời sống nông thôn gắn liền với nghề đan lát truyền thống. Hình ảnh rổ rá rất quen thuộc với người Việt xưa.

Sử dụng thành ngữ “rổ rá cạp lại” khi nói về việc tái hôn của những người đã ly hôn hoặc góa bụa, đặc biệt khi cả hai bên đều đã có một đời vợ/chồng trước đó.

Rổ rá cạp lại sử dụng trong trường hợp nào?

Thành ngữ “rổ rá cạp lại” được dùng khi nói về cuộc hôn nhân lần hai, khi cả hai người đều đã trải qua đổ vỡ hôn nhân hoặc mất vợ/chồng trước đó.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Rổ rá cạp lại”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thành ngữ “rổ rá cạp lại” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Hai người họ rổ rá cạp lại nhưng sống rất hạnh phúc.”

Phân tích: Dùng để mô tả cuộc hôn nhân tái hợp giữa hai người đều đã có gia đình trước, nhấn mạnh sự viên mãn.

Ví dụ 2: “Rổ rá cạp lại, sao phải chê?”

Phân tích: Câu hỏi tu từ bênh vực quyền tái hôn, phản bác định kiến xã hội về việc đi bước nữa.

Ví dụ 3: “Anh ấy góa vợ, chị ấy ly dị, hai người rổ rá cạp lại với nhau.”

Phân tích: Mô tả hoàn cảnh cụ thể của cuộc tái hôn, cả hai đều đã trải qua hôn nhân trước đó.

Ví dụ 4: “Dù là rổ rá cạp lại nhưng họ rất biết trân trọng nhau.”

Phân tích: Nhấn mạnh giá trị của tình yêu và sự trân trọng trong cuộc hôn nhân lần hai.

Ví dụ 5: “Gia đình rổ rá cạp lại cần sự thấu hiểu và bao dung hơn.”

Phân tích: Đưa ra lời khuyên về cách xây dựng hạnh phúc trong gia đình tái hôn.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Rổ rá cạp lại”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “rổ rá cạp lại”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tái hôn Kết hôn lần đầu
Đi bước nữa Độc thân
Tái giá Ở vậy
Nối duyên Góa bụa
Xây lại tổ ấm Ly thân
Kết duyên lần hai Ly hôn

Dịch “Rổ rá cạp lại” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Rổ rá cạp lại 再婚 (Zàihūn) Remarriage 再婚 (Saikon) 재혼 (Jaehon)

Kết luận

Rổ rá cạp lại là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ dân gian chỉ việc tái hôn giữa hai người đã từng có gia đình. Thành ngữ mang ý nghĩa tích cực, khẳng định quyền được hạnh phúc lần nữa của mỗi người.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.