Miễn cưỡng là gì? 😔 Nghĩa, giải thích Miễn cưỡng

Miễn cưỡng là gì? Miễn cưỡng là trạng thái tâm lý không tự nguyện, bị ép buộc hoặc không thoải mái khi làm một việc gì đó. Đây là từ Hán Việt thường dùng để diễn tả sự gượng gạo, thiếu nhiệt tình trong hành động. Cùng khám phá nguồn gốc, cách sử dụng và phân biệt “miễn cưỡng” với các từ tương tự ngay bên dưới!

Miễn cưỡng nghĩa là gì?

Miễn cưỡng là trạng thái làm việc gì đó mà không có sự tự nguyện, thường do bị ép buộc hoặc vì hoàn cảnh bắt buộc. Đây là tính từ trong tiếng Việt, có nguồn gốc từ Hán Việt (勉強).

Trong tiếng Việt, từ “miễn cưỡng” được sử dụng với nhiều sắc thái:

Trong giao tiếp đời thường: Miễn cưỡng thể hiện sự không thoải mái, gượng gạo khi phải làm điều mình không muốn. Ví dụ: “Anh ấy miễn cưỡng đồng ý tham gia buổi họp.”

Trong tâm lý học: Miễn cưỡng phản ánh trạng thái nội tâm mâu thuẫn giữa hành động bên ngoài và mong muốn bên trong.

Trong văn học: Từ này thường xuất hiện để miêu tả nhân vật bị áp lực xã hội, gia đình hoặc hoàn cảnh chi phối.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Miễn cưỡng”

Từ “miễn cưỡng” có nguồn gốc Hán Việt, ghép từ “miễn” (勉 – cố gắng, gượng) và “cưỡng” (強 – ép buộc, gượng ép). Nghĩa gốc là cố gắng làm điều gì đó một cách gượng gạo, không tự nhiên.

Sử dụng “miễn cưỡng” khi muốn diễn tả sự không tự nguyện, thiếu nhiệt tình hoặc bị ép buộc trong hành động.

Cách sử dụng “Miễn cưỡng” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “miễn cưỡng” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Miễn cưỡng” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “miễn cưỡng” thường dùng để bày tỏ sự không hài lòng, gượng gạo. Thường đi kèm với các động từ như: đồng ý, chấp nhận, cười, gật đầu.

Trong văn viết: “Miễn cưỡng” xuất hiện trong văn học, báo chí để miêu tả trạng thái tâm lý nhân vật hoặc tình huống bị ép buộc.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Miễn cưỡng”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “miễn cưỡng” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cô ấy miễn cưỡng nhận lời mời dự tiệc của đồng nghiệp.”

Phân tích: Thể hiện sự không thoải mái, đồng ý vì xã giao chứ không thực sự muốn.

Ví dụ 2: “Anh ta miễn cưỡng xin lỗi sau khi bị sếp nhắc nhở.”

Phân tích: Hành động xin lỗi không xuất phát từ sự chân thành mà do áp lực.

Ví dụ 3: “Nụ cười miễn cưỡng trên môi không thể che giấu nỗi buồn trong mắt.”

Phân tích: Dùng trong văn học để miêu tả sự gượng gạo, không tự nhiên.

Ví dụ 4: “Đừng miễn cưỡng làm điều mình không thích, hãy sống thật với bản thân.”

Phân tích: Lời khuyên về lối sống, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự tự nguyện.

Ví dụ 5: “Họ miễn cưỡng chấp nhận điều khoản hợp đồng vì không còn lựa chọn khác.”

Phân tích: Chỉ sự đồng ý vì hoàn cảnh bắt buộc, không phải do mong muốn.

“Miễn cưỡng”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “miễn cưỡng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Gượng gạo Tự nguyện
Bất đắc dĩ Sẵn lòng
Ép buộc Tự giác
Gượng ép Nhiệt tình
Cưỡng ép Vui vẻ
Không tự nguyện Hăng hái
Chiếu lệ Thoải mái
Qua loa Chủ động

Kết luận

Miễn cưỡng là gì? Tóm lại, miễn cưỡng là trạng thái làm việc không tự nguyện, gượng gạo do bị ép buộc hoặc hoàn cảnh. Hiểu đúng từ “miễn cưỡng” giúp bạn diễn đạt chính xác cảm xúc và sử dụng ngôn ngữ tinh tế hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.