Đài thọ là gì? 🏛️ Nghĩa Đài thọ

Đài thọ là gì? Đài thọ là việc chi trả, gánh chịu toàn bộ chi phí cho người khác trong một hoạt động hoặc sự kiện nào đó. Đây là từ Hán Việt thường xuất hiện trong văn bản hành chính, hợp đồng và giao tiếp trang trọng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và những lưu ý khi sử dụng từ đài thọ ngay bên dưới!

Đài thọ nghĩa là gì?

Đài thọ là hành động chi trả, tài trợ hoặc chịu trách nhiệm về mặt tài chính cho ai đó trong một việc cụ thể. Đây là động từ mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn phong hành chính và công việc.

Trong tiếng Việt, từ “đài thọ” có thể hiểu theo các cách sau:

Nghĩa chính: Chi trả toàn bộ chi phí cho người khác. Ví dụ: “Công ty đài thọ chi phí ăn ở cho nhân viên.”

Nghĩa mở rộng: Gánh vác, chịu trách nhiệm tài chính trong các hoạt động như học tập, du lịch, chữa bệnh.

Trong công việc: Đài thọ thường xuất hiện trong hợp đồng lao động, quy định về phúc lợi, chính sách đãi ngộ của doanh nghiệp.

Đài thọ có nguồn gốc từ đâu?

Từ “đài thọ” có gốc Hán Việt, trong đó “đài” (臺) nghĩa là nâng đỡ, “thọ” (壽) nghĩa là nhận, chịu. Ghép lại mang nghĩa gánh chịu, chi trả cho ai.

Sử dụng “đài thọ” khi muốn diễn đạt việc một bên chi trả chi phí cho bên khác trong ngữ cảnh trang trọng, chính thức.

Cách sử dụng “Đài thọ”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đài thọ” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Đài thọ” trong tiếng Việt

Động từ: Chỉ hành động chi trả, tài trợ. Ví dụ: đài thọ học phí, đài thọ chi phí đi lại.

Cấu trúc thường gặp: “A đài thọ B cho C” – A chi trả B cho C. Ví dụ: “Nhà trường đài thọ học bổng cho sinh viên nghèo.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đài thọ”

Từ “đài thọ” được dùng trong nhiều ngữ cảnh trang trọng:

Ví dụ 1: “Công ty đài thọ toàn bộ chi phí công tác nước ngoài.”

Phân tích: Dùng trong môi trường doanh nghiệp, chỉ việc công ty chi trả cho nhân viên.

Ví dụ 2: “Bố mẹ đài thọ chi phí học đại học cho con.”

Phân tích: Chỉ việc gia đình gánh chịu tài chính cho con cái học tập.

Ví dụ 3: “Tổ chức từ thiện đài thọ phẫu thuật cho trẻ em khuyết tật.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh hoạt động xã hội, nhân đạo.

Ví dụ 4: “Khách mời được ban tổ chức đài thọ vé máy bay và khách sạn.”

Phân tích: Chỉ việc chi trả chi phí trong sự kiện, hội nghị.

Ví dụ 5: “Anh ấy tự đài thọ mọi chi phí mà không nhờ ai giúp đỡ.”

Phân tích: Nghĩa tự gánh chịu, tự chi trả cho bản thân.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Đài thọ”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “đài thọ” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Dùng “đài thọ” trong văn nói thông thường, gây cảm giác cứng nhắc.

Cách dùng đúng: Trong giao tiếp hàng ngày, nên dùng “chi trả”, “lo liệu” thay cho “đài thọ”.

Trường hợp 2: Viết sai thành “đài tho” hoặc “đày thọ”.

Cách dùng đúng: Luôn viết “đài” với dấu huyền và “thọ” với dấu nặng.

“Đài thọ”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đài thọ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chi trả Nhận tài trợ
Tài trợ Được bao cấp
Gánh chịu Vay mượn
Chu cấp Nợ nần
Bao trọn Xin hỗ trợ
Lo liệu Được chu cấp

Kết luận

Đài thọ là gì? Tóm lại, đài thọ là hành động chi trả, gánh chịu chi phí cho người khác. Hiểu đúng từ “đài thọ” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chuẩn xác trong văn bản trang trọng.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.