Rơ moóc là gì? 🚛 Nghĩa, giải thích Rơ moóc
Rơ moóc là gì? Rơ moóc là loại phương tiện giao thông đường bộ không có động cơ, được thiết kế để chở người hoặc hàng hóa và được kéo bởi ô tô hoặc phương tiện khác. Từ “rơ moóc” bắt nguồn từ tiếng Pháp “Remorque”. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và phân biệt rơ moóc với sơ mi rơ moóc trong bài viết dưới đây nhé!
Rơ moóc nghĩa là gì?
Rơ moóc là phương tiện vận tải không tự hành, có kết cấu sao cho phần chủ yếu khối lượng của phương tiện không đặt lên xe kéo. Đây là khái niệm quan trọng trong lĩnh vực giao thông vận tải.
Trong tiếng Anh, rơ moóc được gọi là “Trailer”, phát âm là /ˈtreɪ.lər/.
Trong giao thông vận tải: Rơ moóc được sử dụng phổ biến để vận chuyển hàng hóa nặng, cồng kềnh trên đường bộ. Loại phương tiện này bao gồm sàn hoặc thùng chở hàng và các trục bánh xe.
Trong đời sống: Rơ moóc còn xuất hiện dưới dạng nhà di động (caravan), rơ moóc chở khách, rơ moóc chuyên dụng phục vụ nhiều mục đích khác nhau như chữa cháy, chở máy móc thiết bị.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Rơ moóc”
Từ “rơ moóc” là phiên âm từ tiếng Pháp “Remorque”, du nhập vào Việt Nam từ thời Pháp thuộc. Loại phương tiện này có lịch sử phát triển từ cuối thế kỷ 19, ban đầu dùng trong nông nghiệp và công nghiệp.
Sử dụng từ “rơ moóc” khi nói về phương tiện được kéo theo sau ô tô, không có động cơ riêng, dùng để vận chuyển hàng hóa hoặc người.
Rơ moóc sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “rơ moóc” được dùng khi đề cập đến phương tiện vận tải hàng hóa nặng, xe kéo theo sau ô tô, hoặc trong các ngữ cảnh liên quan đến logistics và giao thông đường bộ.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Rơ moóc”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “rơ moóc” trong các tình huống thực tế:
Ví dụ 1: “Chiếc xe tải đang kéo theo một rơ moóc chở gỗ.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ phương tiện được kéo theo để vận chuyển hàng hóa.
Ví dụ 2: “Gia đình tôi thuê một rơ moóc caravan để đi du lịch xuyên Việt.”
Phân tích: Chỉ loại rơ moóc được thiết kế làm nhà ở di động phục vụ du lịch.
Ví dụ 3: “Để lái xe kéo rơ moóc, bạn cần có bằng lái hạng F.”
Phân tích: Đề cập đến quy định pháp luật về điều khiển phương tiện có rơ moóc.
Ví dụ 4: “Công ty vận tải mới đầu tư thêm 10 chiếc rơ moóc chở hàng.”
Phân tích: Sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh logistics, vận tải hàng hóa.
Ví dụ 5: “Rơ moóc chữa cháy được điều động đến hiện trường vụ hỏa hoạn.”
Phân tích: Chỉ loại rơ moóc chuyên dụng phục vụ công tác cứu hỏa.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Rơ moóc”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “rơ moóc”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Moóc | Xe tự hành |
| Xe kéo | Ô tô |
| Trailer | Xe máy |
| Xe moóc | Xe đầu kéo |
| Toa kéo | Xe tải |
| Phương tiện kéo theo | Phương tiện có động cơ |
Dịch “Rơ moóc” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Rơ moóc | 拖车 (Tuōchē) | Trailer | トレーラー (Torērā) | 트레일러 (Teureille) |
Kết luận
Rơ moóc là gì? Tóm lại, rơ moóc là phương tiện vận tải không động cơ, được kéo bởi ô tô để chở người hoặc hàng hóa. Hiểu đúng về rơ moóc giúp bạn sử dụng thuật ngữ chính xác trong lĩnh vực giao thông vận tải.
