Rìa là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Rìa

Rìa là gì? Rìa là danh từ chỉ phần ở ngoài cùng của một vật, sát với cạnh hoặc mép. Từ này thường dùng để mô tả vị trí biên, ranh giới giữa hai vùng hoặc phần ngoài của sự vật. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể của từ “rìa” trong tiếng Việt nhé!

Rìa nghĩa là gì?

Rìa là phần ở ngoài cùng, ở mép ngoài của một vật thể hoặc một khu vực. Đây là danh từ thuần Việt, được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Trong cuộc sống, từ “rìa” được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Trong địa lý và không gian: “Rìa” dùng để chỉ phần biên của một khu vực như rìa làng, rìa rừng, rìa thành phố. Ví dụ: “Nhà tôi ở rìa làng.”

Trong đời sống hàng ngày: Từ này mô tả mép ngoài của đồ vật như rìa bàn, rìa bánh, rìa áo. Ngoài ra, cụm từ “ra rìa” mang nghĩa bóng chỉ việc bị gạt bỏ, không còn được quan tâm.

Trong văn học: “Rìa” thường xuất hiện để tạo hình ảnh về ranh giới, sự phân chia giữa hai không gian khác nhau.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Rìa”

Từ “rìa” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. Đây là từ đơn âm tiết, được người Việt sử dụng để diễn tả khái niệm về ranh giới và phần ngoài cùng của sự vật.

Sử dụng từ “rìa” khi muốn chỉ vị trí biên, mép ngoài của vật thể hoặc khu vực, hoặc khi diễn đạt nghĩa bóng về sự bị loại bỏ, gạt ra ngoài.

Rìa sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “rìa” được dùng khi mô tả vị trí ngoài cùng của đồ vật, địa điểm, hoặc trong thành ngữ “ra rìa” để chỉ việc bị gạt bỏ khỏi nhóm.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Rìa”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “rìa” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Ngôi nhà nhỏ nằm ở rìa làng, yên bình và tĩnh lặng.”

Phân tích: Chỉ vị trí nhà ở phần ngoài cùng của làng, gần ranh giới với bên ngoài.

Ví dụ 2: “Đừng ngồi ở rìa bàn, dễ bị ngã lắm.”

Phân tích: Mô tả phần mép ngoài của chiếc bàn, vị trí không vững chắc.

Ví dụ 3: “Anh ấy bị cho ra rìa sau khi dự án kết thúc.”

Phân tích: Nghĩa bóng chỉ việc bị gạt bỏ, không còn được coi trọng trong nhóm.

Ví dụ 4: “Phần rìa của chiếc bánh pizza giòn tan.”

Phân tích: Chỉ phần viền ngoài cùng của chiếc bánh.

Ví dụ 5: “Họ đi dạo dọc theo rìa rừng để ngắm cảnh.”

Phân tích: Mô tả khu vực biên giữa rừng và vùng đất trống bên ngoài.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Rìa”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “rìa”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Mép Trung tâm
Cạnh Giữa
Ven Lõi
Lề Tâm điểm
Bìa Ruột
Viền Nội thành

Dịch “Rìa” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Rìa 边缘 (Biānyuán) Edge / Rim 縁 (Fuchi) 가장자리 (Gajangjari)

Kết luận

Rìa là gì? Tóm lại, rìa là danh từ chỉ phần ngoài cùng, mép ngoài của vật thể hoặc khu vực. Hiểu đúng từ này giúp bạn diễn đạt chính xác về vị trí và ranh giới trong giao tiếp hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.