Mệt nghỉ là gì? 😴 Nghĩa, giải thích Mệt nghỉ
Mệt lử là gì? Mệt lử là trạng thái kiệt sức, mệt mỏi đến mức không còn sức lực, thường xảy ra sau khi lao động nặng hoặc hoạt động quá sức. Đây là từ láy quen thuộc trong tiếng Việt, diễn tả cảm giác mệt cực độ. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và phân biệt “mệt lử” với các từ tương tự ngay bên dưới!
Mệt lử là gì?
Mệt lử là từ láy chỉ trạng thái cơ thể kiệt quệ, rã rời sau khi làm việc quá sức hoặc chịu áp lực kéo dài. Đây là tính từ miêu tả mức độ mệt mỏi cao nhất, khi con người gần như không thể cử động hay tiếp tục hoạt động.
Trong tiếng Việt, từ “mệt lử” có các cách hiểu:
Nghĩa gốc: Chỉ trạng thái kiệt sức hoàn toàn về thể chất, chân tay rã rời, muốn nằm nghỉ ngay lập tức.
Nghĩa mở rộng: Có thể dùng để diễn tả sự mệt mỏi về tinh thần, kiệt sức vì lo nghĩ hoặc căng thẳng kéo dài.
Trong giao tiếp: Thường dùng trong văn nói hàng ngày để nhấn mạnh mức độ mệt, tạo cảm giác gần gũi, chân thực.
Mệt lử có nguồn gốc từ đâu?
Từ “mệt lử” có nguồn gốc thuần Việt, là từ láy được hình thành từ “mệt” kết hợp với âm tiết “lử” để tăng mức độ biểu cảm. “Lử” không có nghĩa độc lập mà chỉ đóng vai trò nhấn mạnh trạng thái rã rời, kiệt quệ.
Sử dụng “mệt lử” khi muốn diễn tả sự mệt mỏi cực độ, thường sau lao động chân tay hoặc hoạt động cường độ cao.
Cách sử dụng “Mệt lử”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “mệt lử” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Mệt lử” trong tiếng Việt
Văn nói: Dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày để diễn tả cảm giác kiệt sức. Ví dụ: “Đi bộ cả ngày mệt lử cả người.”
Văn viết: Xuất hiện trong văn học, báo chí khi miêu tả nhân vật hoặc tình huống mệt mỏi cực độ.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Mệt lử”
Từ “mệt lử” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:
Ví dụ 1: “Sau buổi làm đồng, bố về nhà mệt lử.”
Phân tích: Diễn tả sự kiệt sức sau lao động chân tay nặng nhọc.
Ví dụ 2: “Chạy deadline xong, cả nhóm mệt lử không muốn nói chuyện.”
Phân tích: Dùng để chỉ sự mệt mỏi cả thể chất lẫn tinh thần sau áp lực công việc.
Ví dụ 3: “Con bé chơi cả ngày, tối về mệt lử ngủ liền.”
Phân tích: Miêu tả trẻ em kiệt sức sau khi vận động nhiều.
Ví dụ 4: “Leo núi 5 tiếng, ai cũng mệt lử nhưng vui.”
Phân tích: Diễn tả trạng thái mệt sau hoạt động thể chất cường độ cao.
Ví dụ 5: “Chăm con ốm mấy đêm liền, mẹ mệt lử.”
Phân tích: Chỉ sự kiệt sức do thiếu ngủ và lo lắng kéo dài.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Mệt lử”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “mệt lử” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Viết sai thành “mệt lữ” hoặc “mệt lử”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “mệt lử” với dấu hỏi ở “lử”.
Trường hợp 2: Nhầm lẫn với “mệt lả” (mệt đến mức xỉu, ngất).
Cách dùng đúng: “Mệt lử” chỉ kiệt sức nhưng chưa đến mức ngất xỉu như “mệt lả”.
“Mệt lử”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “mệt lử”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Mệt nhoài | Khỏe khoắn |
| Mệt rã rời | Tràn đầy năng lượng |
| Kiệt sức | Sung sức |
| Mệt bở hơi tai | Tỉnh táo |
| Mệt đừ | Hăng hái |
| Rã rượi | Sảng khoái |
Kết luận
Mệt lử là gì? Tóm lại, mệt lử là từ láy thuần Việt diễn tả trạng thái kiệt sức, rã rời sau khi hoạt động quá sức. Hiểu đúng từ “mệt lử” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và biểu cảm hơn trong giao tiếp hàng ngày.
