Công nương là gì? 👸 Nghĩa, giải thích Công nương

Công nương là gì? Công nương là từ Hán-Việt dùng để gọi người con gái thuộc nhà quyền quý thời phong kiến, hoặc thuộc dòng dõi hoàng gia ở một số nước theo chế độ quân chủ. Đây là danh xưng thể hiện sự tôn trọng và kính trọng đối với người phụ nữ có xuất thân cao quý. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách phân biệt “công nương” với “công chúa” nhé!

Công nương nghĩa là gì?

Công nương là danh từ chỉ người con gái thuộc tầng lớp quyền quý hoặc dòng dõi hoàng gia trong các chế độ quân chủ truyền thống, với ý coi trọng.

Trong tiếng Hán-Việt, “công nương” được cấu tạo từ hai yếu tố: “công” (公) nghĩa là công tước, quý tộc; “nương” (娘) nghĩa là cô gái, người phụ nữ trẻ.

Phân biệt công nương và công chúa: Công chúa là con gái trực tiếp của vua, có địa vị cao nhất trong hoàng tộc. Còn công nương thường là con gái các nhà quyền quý, quan lại cấp cao, hoặc vợ của hoàng tử. Ví dụ, Diana không phải công chúa vì là con dân thường, nhưng khi lấy Thái tử Charles thì được gọi là Vương phi (hoặc công nương theo cách gọi phổ biến).

Nguồn gốc và xuất xứ của “Công nương”

Từ “công nương” có nguồn gốc từ hệ thống phong kiến Trung Quốc, được du nhập vào Việt Nam qua các triều đại và Việt hóa phù hợp với văn hóa bản địa.

Sử dụng “công nương” khi nói về phụ nữ thuộc tầng lớp quý tộc, hoàng gia trong lịch sử, văn học cổ điển hoặc khi muốn nhấn mạnh sự quý phái, sang trọng theo nghĩa bóng.

Công nương sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “công nương” được dùng khi đề cập đến các chủ đề lịch sử, văn hóa hoàng gia, hoặc khi muốn tôn vinh vẻ đẹp cao sang, phẩm cách quý phái của người phụ nữ.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Công nương”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “công nương” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Công nương Diana là biểu tượng thời trang và nhân đạo của nước Anh.”

Phân tích: Chỉ vợ của Thái tử Charles, thành viên hoàng gia Anh.

Ví dụ 2: “Hiếm hoi sinh có công nương” – Truyện Kiều, Nguyễn Du.

Phân tích: Dùng trong văn học cổ để chỉ con gái nhà quan, xuất thân quyền quý.

Ví dụ 3: “Cô ấy đẹp như một công nương bước ra từ cổ tích.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, so sánh vẻ đẹp thanh lịch, quý phái.

Ví dụ 4: “Các công nương thời phong kiến được giáo dục bài bản về lễ nghĩa, văn hóa.”

Phân tích: Chỉ con gái các gia đình quyền quý trong xã hội xưa.

Ví dụ 5: “Công nương Kate Middleton xuất hiện lộng lẫy trong lễ đăng quang.”

Phân tích: Chỉ vợ của Thái tử William, thuộc hoàng gia Anh hiện đại.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Công nương”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “công nương”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Quý nương Thường dân
Tiểu thư Nữ tỳ
Vương phi Thôn nữ
Công chúa Cung nữ
Quận chúa Bình dân
Lệnh ái Hạ nhân

Dịch “Công nương” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Công nương 公娘 / 王妃 (Gōng niáng / Wángfēi) Princess / Duchess 王妃 (Ōhi) 공주 / 왕비 (Gongju / Wangbi)

Kết luận

Công nương là gì? Tóm lại, công nương là danh xưng tôn kính dành cho người phụ nữ thuộc tầng lớp quý tộc, hoàng gia, thể hiện sự cao sang và phẩm cách đáng trọng trong văn hóa phong kiến.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.