Ký cược là gì? 💰 Ý nghĩa và cách hiểu Ký cược

Ký cược là gì? Ký cược là biện pháp bảo đảm thực hiện nghĩa vụ dân sự, trong đó bên thuê tài sản giao cho bên cho thuê một khoản tiền hoặc vật có giá trị để đảm bảo việc trả lại tài sản thuê. Đây là khái niệm pháp lý quan trọng được quy định tại Bộ luật Dân sự 2015. Cùng tìm hiểu chi tiết về ý nghĩa, cách áp dụng và các trường hợp sử dụng ký cược nhé!

Ký cược nghĩa là gì?

Ký cược là việc bên thuê tài sản là động sản giao cho bên cho thuê một khoản tiền hoặc kim khí quý, đá quý hoặc vật có giá trị khác trong một thời hạn để bảo đảm việc trả lại tài sản thuê. Khái niệm này được quy định tại Điều 329 Bộ luật Dân sự 2015.

Trong đời sống, ký cược thường xuất hiện ở các trường hợp sau:

Trong giao dịch thuê tài sản: Khi thuê xe máy, ô tô, thiết bị… bên thuê thường phải ký cược một khoản tiền tương đương hoặc cao hơn giá trị tài sản thuê.

Trong kinh doanh: Các cửa hàng cho thuê đồ dùng, thiết bị thường yêu cầu khách hàng ký cược để đảm bảo tài sản được trả lại nguyên vẹn.

Ký cược là một trong 9 biện pháp bảo đảm thực hiện nghĩa vụ dân sự, bên cạnh cầm cố, thế chấp, đặt cọc, ký quỹ, bảo lưu quyền sở hữu, bảo lãnh, tín chấp và cầm giữ tài sản.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Ký cược”

Từ “ký cược” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “ký” (記) nghĩa là ghi chép, cam kết; “cược” (賭) nghĩa là đặt tiền làm tin. Thuật ngữ này được sử dụng chính thức trong hệ thống pháp luật Việt Nam.

Sử dụng “ký cược” khi tham gia hợp đồng thuê tài sản động sản, cần đảm bảo quyền lợi cho bên cho thuê trong trường hợp tài sản không được hoàn trả.

Ký cược sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “ký cược” được dùng trong hợp đồng thuê tài sản động sản như thuê xe, thuê thiết bị, thuê đồ dùng… nhằm bảo đảm bên thuê sẽ trả lại tài sản đúng hạn và nguyên vẹn.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ký cược”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “ký cược” trong các ngữ cảnh thực tế:

Ví dụ 1: “Anh A thuê xe máy của anh B trong 1 tháng và phải ký cược 20 triệu đồng.”

Phân tích: Khoản tiền 20 triệu đồng là tài sản ký cược để đảm bảo anh A sẽ trả lại xe đúng hạn.

Ví dụ 2: “Nếu bên thuê không trả lại tài sản, tài sản ký cược sẽ thuộc về bên cho thuê.”

Phân tích: Đây là hậu quả pháp lý khi bên thuê vi phạm nghĩa vụ trả tài sản.

Ví dụ 3: “Cửa hàng yêu cầu khách ký cược giấy tờ tùy thân khi thuê áo cưới.”

Phân tích: Giấy tờ tùy thân được dùng làm vật có giá trị để ký cược thay cho tiền mặt.

Ví dụ 4: “Sau khi trả xe và thanh toán tiền thuê, anh được nhận lại khoản ký cược.”

Phân tích: Khi hoàn thành nghĩa vụ, bên thuê được hoàn trả tài sản ký cược.

Ví dụ 5: “Hợp đồng thuê thiết bị quy định rõ giá trị tài sản ký cược là 50 triệu đồng.”

Phân tích: Giá trị ký cược thường tương đương hoặc cao hơn giá trị tài sản thuê.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Ký cược”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ký cược”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Đặt cọc Không bảo đảm
Thế chấp Tín chấp
Cầm cố Cho không
Ký quỹ Miễn phí
Bảo đảm Không ràng buộc
Đảm bảo Tự do

Dịch “Ký cược” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Ký cược 押租 (Yāzū) Security deposit 敷金 (Shikikin) 보증금 (Bojeunggeum)

Kết luận

Ký cược là gì? Tóm lại, ký cược là biện pháp bảo đảm nghĩa vụ dân sự trong hợp đồng thuê tài sản động sản, giúp bảo vệ quyền lợi của bên cho thuê. Hiểu đúng về ký cược giúp bạn thực hiện giao dịch thuê tài sản an toàn và đúng pháp luật.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.