Rẻ tiền là gì? 💰 Nghĩa, giải thích Rẻ tiền

Rẽ là gì? Rẽ là động từ chỉ hành động tách ra, chia ra hai bên hoặc đi ngoặt sang hướng khác. Trong tiếng Việt, “rẽ” còn mang nghĩa lao động trên tư liệu sản xuất của người khác để chia lợi nhuận như “cấy rẽ”, “nuôi rẽ”. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể của từ “rẽ” trong bài viết dưới đây nhé!

Rẽ nghĩa là gì?

Rẽ là động từ trong tiếng Việt, mang nghĩa tách ra, gạt sang hai bên để tạo khoảng trống ở giữa, hoặc đi ngoặt sang hướng khác. Đây là từ phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Từ “rẽ” có nhiều nghĩa tùy ngữ cảnh:

Nghĩa 1 – Tách ra, chia ra: Dùng khi muốn diễn tả hành động gạt, tách vật gì đó sang hai bên. Ví dụ: rẽ khóm lúa, rẽ đám đông, rẽ đường ngôi tóc.

Nghĩa 2 – Chuyển hướng: Chỉ hành động đi ngoặt sang đường khác, thay đổi lộ trình. Ví dụ: rẽ tay phải, rẽ vào ngõ, rẽ sang đường mới.

Nghĩa 3 – Hình thức lao động: Trong nông nghiệp xưa, “rẽ” còn chỉ việc làm thuê trên ruộng đất hoặc tư liệu sản xuất của người khác để được chia một phần thu hoạch. Ví dụ: cấy rẽ, nuôi lợn rẽ, nuôi rẽ bò.

Trong văn học: Từ “rẽ” thường xuất hiện trong thành ngữ như “rẽ thúy chia uyên” (chia rẽ đôi lứa), “chia rẽ tình duyên” để diễn tả sự ly tan, chia cách.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Rẽ”

Từ “rẽ” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. Người Việt sử dụng từ này để mô tả các hoạt động tách, chia trong đời sống nông nghiệp và sinh hoạt hàng ngày.

Sử dụng từ “rẽ” khi muốn diễn tả hành động tách, chia hoặc chuyển hướng đi trong giao thông và cuộc sống.

Rẽ sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “rẽ” được dùng khi mô tả hành động tách vật ra hai bên, chỉ đường trong giao thông, hoặc nói về hình thức lao động chia lợi nhuận trong nông nghiệp truyền thống.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Rẽ”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “rẽ” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Đến ngã tư, bạn rẽ tay phải sẽ thấy bệnh viện.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa chỉ đường, hướng dẫn chuyển hướng trong giao thông.

Ví dụ 2: “Cô ấy rẽ đám đông để lách vào bên trong.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa tách ra, gạt sang hai bên để tạo lối đi.

Ví dụ 3: “Ngày xưa, nông dân nghèo phải cấy rẽ ruộng của địa chủ.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa hình thức lao động, làm thuê trên ruộng người khác để chia phần thu hoạch.

Ví dụ 4: “Mẹ rẽ ngôi tóc cho con gái thật đẹp.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa chia tóc ra làm hai phần bằng đường thẳng.

Ví dụ 5: “Đừng để ai chia rẽ tình cảm gia đình chúng ta.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ sự ly gián, làm tan vỡ mối quan hệ.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Rẽ”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “rẽ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tách Gộp
Chia Hợp
Xẻ Nối
Phân Kết
Quẹo Thẳng
Ngoặt Tiếp tục

Dịch “Rẽ” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Rẽ 转 (Zhuǎn) / 分 (Fēn) Turn / Divide 曲がる (Magaru) / 分ける (Wakeru) 돌다 (Dolda) / 나누다 (Nanuda)

Kết luận

Rẽ là gì? Tóm lại, rẽ là động từ chỉ hành động tách ra, chuyển hướng hoặc hình thức lao động chia lợi nhuận. Hiểu đúng từ “rẽ” giúp bạn sử dụng tiếng Việt chính xác và phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.