Tâm sức là gì? 💪 Ý nghĩa Tâm sức

Tâm phục khẩu phục là gì? Tâm phục khẩu phục là thành ngữ chỉ sự kính phục hoàn toàn, khi trong lòng đã thừa nhận và miệng cũng tự nguyện công nhận. Đây là mức độ cao nhất của sự nể trọng dành cho ai đó. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và những tình huống sử dụng thành ngữ này đúng cách nhé!

Tâm phục khẩu phục là gì?

Tâm phục khẩu phục là thành ngữ Hán Việt diễn tả sự kính phục trọn vẹn từ trong tâm đến lời nói. Đây là cụm từ ghép từ hai vế: “tâm phục” (trong lòng kính phục) và “khẩu phục” (miệng thừa nhận).

Trong tiếng Việt, “tâm phục khẩu phục” có các cách hiểu:

Nghĩa đen: Tâm là lòng, khẩu là miệng, phục là kính phục. Nghĩa là cả lòng lẫn miệng đều thừa nhận sự tài giỏi, đúng đắn của người khác.

Nghĩa bóng: Chỉ sự ngưỡng mộ chân thành, không miễn cưỡng, không gượng ép. Khi ai đó khiến ta tâm phục khẩu phục, nghĩa là họ đã thuyết phục được cả lý trí lẫn cảm xúc của ta.

Trong giao tiếp: Thành ngữ này thường dùng để khen ngợi người có tài năng, đức độ hoặc lập luận xuất sắc khiến người khác không thể không công nhận.

Tâm phục khẩu phục có nguồn gốc từ đâu?

Thành ngữ “tâm phục khẩu phục” có nguồn gốc từ tiếng Hán, được du nhập vào tiếng Việt qua giao lưu văn hóa Hán-Việt. Cụm từ này xuất hiện trong nhiều điển tích cổ Trung Hoa, thể hiện mức độ cao nhất của sự kính trọng.

Sử dụng “tâm phục khẩu phục” khi muốn diễn tả sự ngưỡng mộ hoàn toàn, không còn điều gì để phản bác.

Cách sử dụng “Tâm phục khẩu phục”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng thành ngữ “tâm phục khẩu phục” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tâm phục khẩu phục” trong tiếng Việt

Văn viết: Thường xuất hiện trong văn nghị luận, bài báo, sách vở để nhấn mạnh sự thuyết phục hoàn toàn.

Văn nói: Dùng trong giao tiếp hàng ngày khi muốn bày tỏ sự khâm phục ai đó một cách chân thành.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tâm phục khẩu phục”

Thành ngữ này được dùng trong nhiều tình huống thể hiện sự kính nể chân thành:

Ví dụ 1: “Cách giải quyết vấn đề của anh ấy khiến cả phòng tâm phục khẩu phục.”

Phân tích: Diễn tả sự ngưỡng mộ tập thể trước tài năng xử lý công việc.

Ví dụ 2: “Sau buổi tranh luận, đối thủ phải tâm phục khẩu phục trước lập luận sắc bén của cô.”

Phân tích: Chỉ sự thừa nhận sau khi bị thuyết phục hoàn toàn.

Ví dụ 3: “Tài đức của thầy khiến học trò ai cũng tâm phục khẩu phục.”

Phân tích: Thể hiện sự kính trọng dành cho người có phẩm chất cao quý.

Ví dụ 4: “Anh ta không tâm phục khẩu phục mà chỉ miễn cưỡng đồng ý.”

Phân tích: Dùng ở thể phủ định để chỉ sự không thực sự kính phục.

Ví dụ 5: “Muốn người khác tâm phục khẩu phục, bạn phải làm bằng thực lực.”

Phân tích: Khuyên nhủ về cách chinh phục lòng người.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tâm phục khẩu phục”

Một số lỗi phổ biến khi dùng thành ngữ “tâm phục khẩu phục”:

Trường hợp 1: Viết sai thành “tâm phục khẩu phụ” hoặc “tâm phục khẩu phước”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “tâm phục khẩu phục” với chữ “phục” ở cả hai vế.

Trường hợp 2: Dùng trong trường hợp chỉ đồng ý miễn cưỡng, không thực sự kính phục.

Cách dùng đúng: Chỉ dùng khi sự kính phục là hoàn toàn, chân thành từ trong ra ngoài.

“Tâm phục khẩu phục”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tâm phục khẩu phục”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Khâm phục Bất phục
Ngưỡng mộ Khinh thường
Kính nể Coi thường
Thán phục Miễn cưỡng
Bái phục Phản đối
Tâm phục Khẩu phục tâm không phục

Kết luận

Tâm phục khẩu phục là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ chỉ sự kính phục hoàn toàn từ tâm đến miệng. Hiểu đúng “tâm phục khẩu phục” giúp bạn diễn đạt chính xác sự ngưỡng mộ chân thành trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.