Khai hấn là gì? ⚔️ Nghĩa và giải thích Khai hấn

Khai hấn là gì? Khai hấn là hành động chủ động gây ra xung đột, mở đầu sự tranh chấp hoặc khơi mào chiến tranh với bên khác. Đây là từ Hán-Việt thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử, chính trị và quân sự. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “khai hấn” trong tiếng Việt nhé!

Khai hấn nghĩa là gì?

Khai hấn là hành động gây xung đột đổ máu nhằm làm nổ ra chiến tranh hoặc mở đầu sự tranh chấp với đối phương. Đây là động từ trong tiếng Việt, thường mang sắc thái tiêu cực.

Trong cuộc sống, từ “khai hấn” được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh:

Trong lịch sử và chính trị: “Khai hấn” thường dùng để chỉ hành động của một quốc gia hoặc thế lực chủ động gây chiến, xâm lược nước khác. Ví dụ: “Phát xít Đức khai hấn Thế chiến II bằng việc tấn công Ba Lan.”

Trong đời thường: Khai hấn còn được dùng theo nghĩa rộng hơn, chỉ việc chủ động gây sự, khiêu khích hoặc mở đầu một cuộc xung đột trong các mối quan hệ xã hội.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Khai hấn”

Từ “khai hấn” có nguồn gốc Hán-Việt, ghép từ “khai” (開 – mở ra, bắt đầu) và “hấn” (釁 – xung đột, tranh chấp). Nghĩa gốc là mở đầu sự xung đột, khơi mào chiến tranh.

Sử dụng từ “khai hấn” khi nói về hành động chủ động gây chiến, khiêu khích hoặc mở đầu xung đột vũ trang giữa các bên.

Khai hấn sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “khai hấn” được dùng khi đề cập đến việc một bên chủ động gây ra chiến tranh, xung đột vũ trang, hoặc trong các văn bản lịch sử, báo chí nói về hành động xâm lược.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khai hấn”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khai hấn” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Ngày 23/9/1945, thực dân Pháp khai hấn tại Sài Gòn, mở đầu cuộc chiến tranh xâm lược Việt Nam lần thứ hai.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh lịch sử, chỉ hành động Pháp chủ động gây chiến.

Ví dụ 2: “Bên khai hấn phải chịu trách nhiệm về mọi hậu quả của cuộc chiến.”

Phân tích: Dùng trong văn bản pháp lý, chính trị để xác định bên gây ra xung đột.

Ví dụ 3: “Quân địch liên tục khiêu khích nhưng ta không khai hấn trước.”

Phân tích: Thể hiện sự kiềm chế, không chủ động gây chiến dù bị khiêu khích.

Ví dụ 4: “Hành động khai hấn của họ đã vi phạm nghiêm trọng luật pháp quốc tế.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh ngoại giao, lên án hành vi gây chiến.

Ví dụ 5: “Lịch sử đã chứng minh: kẻ khai hấn sẽ phải trả giá đắt.”

Phân tích: Mang tính giáo dục, răn đe về hậu quả của việc gây chiến.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khai hấn”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khai hấn”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Gây hấn Hòa giải
Khiêu hấn Đình chiến
Khởi hấn Cầu hòa
Gây chiến Giảng hòa
Khiêu chiến Hưu chiến
Xâm lược Phòng thủ

Dịch “Khai hấn” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Khai hấn 開釁 (Kāixìn) Provoke war / Start hostilities 開戦する (Kaisen suru) 전쟁을 일으키다 (Jeonjaeng-eul ileu-kida)

Kết luận

Khai hấn là gì? Tóm lại, khai hấn là hành động chủ động gây ra xung đột hoặc khơi mào chiến tranh. Hiểu đúng từ này giúp bạn nắm bắt ngữ cảnh lịch sử và sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.