Quản là gì? 💼 Nghĩa, giải thích Quản
Quản là gì? Quản là động từ chỉ hành động trông coi, điều khiển hoặc giám sát một công việc, sự vật hay con người. Ngoài ra, “quản” còn mang nghĩa e ngại, không quản ngại khó khăn. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ cụ thể của từ “quản” trong tiếng Việt nhé!
Quản nghĩa là gì?
Quản là động từ có nghĩa trông coi, điều khiển và giám sát một hoạt động, công việc hoặc nhóm người theo những yêu cầu nhất định.
Trong tiếng Việt, từ “quản” mang nhiều nghĩa khác nhau tùy ngữ cảnh:
Nghĩa 1 – Trông coi, điều khiển: Đây là nghĩa phổ biến nhất. “Quản” chỉ việc giám sát, tổ chức và điều hành công việc. Ví dụ: quản lý, quản gia, quản đốc.
Nghĩa 2 – E ngại, không quản ngại: Dùng để diễn tả thái độ không sợ khó khăn, sẵn sàng đối mặt thử thách. Ví dụ: “Ngựa mạnh chẳng quản đường dài” – nghĩa là người có năng lực không sợ gian khổ.
Nghĩa 3 – Danh từ chỉ chức vụ: Trong thời Pháp thuộc, “quản” là hạ sĩ quan trên chức đội, như “quản khố xanh”, “quản cơ”.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Quản”
Từ “quản” có nguồn gốc Hán-Việt, bắt nguồn từ chữ 管 (guǎn) trong tiếng Hán, nghĩa gốc là ống sáo, sau mở rộng thành điều khiển, cai quản.
Sử dụng từ “quản” khi muốn diễn tả hành động trông coi, giám sát hoặc thể hiện thái độ không e ngại trước khó khăn.
Quản sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “quản” được dùng khi nói về việc điều hành, giám sát công việc, hoặc diễn tả tinh thần không sợ gian khổ, sẵn sàng đối mặt thử thách.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Quản”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “quản” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Anh ấy được giao quản lý cả phòng kinh doanh.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa trông coi, điều hành – chỉ vai trò giám sát và điều khiển hoạt động của phòng ban.
Ví dụ 2: “Ngựa mạnh chẳng quản đường dài.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa e ngại – câu tục ngữ ý nói người có năng lực không sợ khó khăn, thử thách.
Ví dụ 3: “Mẹ không quản nổi lũ trẻ nghịch ngợm.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa trông coi – diễn tả việc kiểm soát, giám sát trẻ nhỏ.
Ví dụ 4: “Chị ấy làm quản gia cho một gia đình giàu có.”
Phân tích: “Quản gia” là người trông coi, điều hành mọi việc trong gia đình.
Ví dụ 5: “Anh bộ đội không quản gian khổ, ngày đêm canh giữ biên cương.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa không e ngại – thể hiện tinh thần sẵn sàng chịu đựng khó khăn.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Quản”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “quản”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Trông coi | Bỏ mặc |
| Điều khiển | Buông lỏng |
| Giám sát | Thả lỏng |
| Cai quản | Phó mặc |
| Điều hành | Lơ là |
| Quản lý | Bê trễ |
Dịch “Quản” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Quản | 管 (Guǎn) | Manage / Control | 管理する (Kanri suru) | 관리하다 (Gwanrihada) |
Kết luận
Quản là gì? Tóm lại, “quản” là từ chỉ hành động trông coi, điều khiển hoặc thái độ không e ngại khó khăn. Hiểu đúng từ “quản” giúp bạn sử dụng tiếng Việt chính xác hơn.
