Nhập định là gì? 🧘 Nghĩa, giải thích Nhập định

Nhập định là gì? Nhập định là trạng thái tâm trí đi vào thiền định, khi hành giả buông bỏ vọng tưởng, tâm hoàn toàn yên tĩnh và không còn bị chi phối bởi ngoại cảnh. Đây là khái niệm quan trọng trong Phật giáo, thể hiện cảnh giới tu tập cao của người hành thiền. Cùng khám phá nguồn gốc, ý nghĩa và cách phân biệt nhập định với trạng thái ngủ nhé!

Nhập định nghĩa là gì?

Nhập định là trạng thái khi thiền giả bước vào một trong Tứ Thánh Định (Sơ thiền, Nhị thiền, Tam thiền, Tứ thiền), tâm trí hoàn toàn tĩnh lặng, không còn vọng tưởng hay tạp niệm. Từ “nhập” nghĩa là vào, “định” là thiền định.

Trong Phật giáo, nhập định được xem là phép tu giúp tâm yên tĩnh, không vọng động. Khi đạt trạng thái này, hành giả có thể ngồi bất động trong nhiều ngày, hơi thở ngưng lại nhưng tri giác vẫn còn đầy đủ.

Trong đời sống hiện đại: Nhập định được nhiều người thực hành như phương pháp rèn luyện tinh thần, giúp giảm căng thẳng và tìm lại sự bình an nội tâm.

Nguồn gốc và xuất xứ của nhập định

Nhập định (入定) là từ Hán-Việt có nguồn gốc từ Phật giáo, xuất hiện trong các kinh điển về thiền định do Đức Phật Thích Ca truyền dạy. Đây là một trong những phương pháp tu tập căn bản trên con đường giác ngộ.

Sử dụng từ “nhập định” khi nói về trạng thái thiền định sâu trong tu tập Phật giáo hoặc khi mô tả sự tập trung cao độ của tâm trí.

Nhập định sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “nhập định” được dùng khi nói về thiền định trong Phật giáo, mô tả trạng thái tâm trí tĩnh lặng hoàn toàn, hoặc diễn tả sự tập trung sâu sắc không bị ngoại cảnh chi phối.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng nhập định

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nhập định” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Vị thiền sư nhập định suốt bảy ngày trong thiền thất.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa gốc Phật giáo, chỉ trạng thái thiền định sâu của người tu hành.

Ví dụ 2: “Anh ấy ngồi nhập định mỗi sáng để tĩnh tâm trước khi làm việc.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa mở rộng, chỉ việc thiền định trong đời sống hàng ngày.

Ví dụ 3: “Khi nhập định, tâm trí hoàn toàn tĩnh lặng như mặt hồ không gợn sóng.”

Phân tích: So sánh trạng thái nhập định với hình ảnh thiên nhiên để diễn tả sự bình yên.

Ví dụ 4: “Nhập định khác với ngủ vì tri giác vẫn hoàn toàn tỉnh táo.”

Phân tích: Phân biệt nhập định với trạng thái ngủ thông thường.

Ví dụ 5: “Muốn nhập định sâu, hành giả cần tu tập giới luật nghiêm chỉnh.”

Phân tích: Nói về điều kiện để đạt trạng thái nhập định trong tu hành.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với nhập định

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhập định”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thiền định Vọng tưởng
Nhập thiền Tán loạn
Tĩnh tâm Xao động
An định Bất an
Định tâm Phóng dật
Tọa thiền Hỗn loạn

Dịch nhập định sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Nhập định 入定 (Rù dìng) Enter meditation / Samadhi 入定 (Nyūjō) 입정 (Ipjeong)

Kết luận

Nhập định là gì? Tóm lại, nhập định là trạng thái tâm trí đi vào thiền định sâu, không còn vọng tưởng, mang ý nghĩa quan trọng trong tu tập Phật giáo và đời sống tinh thần hiện đại.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.