Dưa lê là gì? 🥒 Nghĩa và giải thích Dưa lê

Dưa lê là gì? Dưa lê là loại quả thuộc họ bầu bí, có vỏ màu vàng nhạt hoặc trắng xanh, ruột giòn ngọt, thơm mát, thường được ăn tươi hoặc làm nước ép. Đây là trái cây phổ biến vào mùa hè ở Việt Nam, được yêu thích nhờ hương vị thanh mát và giá trị dinh dưỡng cao. Cùng tìm hiểu chi tiết về dưa lê ngay sau đây!

Dưa lê nghĩa là gì?

Dưa lê là loại trái cây thuộc họ Cucurbitaceae (họ bầu bí), có tên khoa học là Cucumis melo, nổi bật với vị ngọt thanh, giòn mát và hương thơm đặc trưng. Quả có hình bầu dục hoặc tròn, vỏ ngoài thường có màu vàng nhạt, trắng ngà hoặc xanh nhạt.

Trong đời sống, dưa lê còn mang nhiều ý nghĩa:

Trong ẩm thực: Dưa lê được ăn tươi, làm sinh tố, chè hoặc salad trái cây. Đây là món giải khát tuyệt vời vào mùa hè nóng bức.

Trong y học dân gian: Dưa lê có tính mát, giúp thanh nhiệt, giải độc, bổ sung nước và vitamin cho cơ thể. Người xưa thường dùng dưa lê để giải nhiệt ngày hè.

Trong văn hóa: Dưa lê tượng trưng cho sự tươi mát, ngọt ngào, thường xuất hiện trong mâm quả ngày lễ, Tết.

Nguồn gốc và xuất xứ của dưa lê

Dưa lê có nguồn gốc từ vùng Trung Á và Tây Á, sau đó lan rộng sang châu Âu, châu Á và các vùng nhiệt đới. Tại Việt Nam, dưa lê được trồng phổ biến ở các tỉnh phía Bắc và miền Trung.

Sử dụng từ “dưa lê” khi nói về loại trái cây họ bầu bí có vị ngọt thanh, phân biệt với dưa hấu, dưa gang hay dưa bở.

Dưa lê sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “dưa lê” được dùng khi nói về trái cây giải khát, trong công thức nấu ăn, làm đẹp hoặc khi đề cập đến dinh dưỡng, sức khỏe mùa hè.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Dưa lê”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “dưa lê” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Mùa hè này, mẹ hay mua dưa lê về cho cả nhà ăn giải nhiệt.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ loại trái cây mát lành thường ăn vào mùa nóng.

Ví dụ 2: “Dưa lê Hàn Quốc có vị ngọt đậm và giòn hơn dưa lê Việt Nam.”

Phân tích: So sánh các giống dưa lê từ những vùng trồng khác nhau.

Ví dụ 3: “Sinh tố dưa lê là thức uống yêu thích của tôi mỗi khi đi quán.”

Phân tích: Đề cập đến dưa lê trong ẩm thực, cách chế biến thức uống.

Ví dụ 4: “Bà ngoại dặn ăn dưa lê để mát gan, đẹp da.”

Phân tích: Liên quan đến công dụng sức khỏe theo y học dân gian.

Ví dụ 5: “Vườn nhà ông trồng được mấy luống dưa lê sai trĩu quả.”

Phân tích: Nói về việc canh tác, trồng trọt dưa lê.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Dưa lê”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “dưa lê”:

Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan Từ Trái Nghĩa / Đối Lập
Dưa bở Dưa hấu
Dưa vàng Dưa gang
Melon Bí đao
Dưa lưới Dưa chuột
Cantaloupe Bí ngô
Honeydew Mướp đắng

Dịch “Dưa lê” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Dưa lê 香瓜 (Xiāngguā) Melon / Honeydew メロン (Meron) 참외 (Chamoe)

Kết luận

Dưa lê là gì? Tóm lại, dưa lê là loại trái cây họ bầu bí với vị ngọt thanh, giòn mát, giàu dinh dưỡng và được yêu thích trong ẩm thực Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.