Quần là gì? 👖 Nghĩa, giải thích Quần
Quần là gì? Quần là đồ mặc che từ bụng trở xuống, có hai ống để xỏ hai chân vào, dùng bảo vệ và che phủ phần thân dưới cơ thể. Ngoài nghĩa trang phục, “quần” còn mang nhiều nghĩa khác trong tiếng Việt như bầy đàn, tập thể hay hành động đối chọi liên tục. Cùng tìm hiểu sâu hơn về ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “quần” nhé!
Quần nghĩa là gì?
Quần là danh từ chỉ loại trang phục che phủ từ bụng trở xuống, có hai ống để xỏ chân vào, thường được làm từ vải, da hoặc các chất liệu khác. Đây là món đồ thiết yếu trong cuộc sống hàng ngày.
Trong tiếng Việt, từ “quần” còn mang nhiều nghĩa khác:
Nghĩa chỉ tập thể, số đông: “Quần” trong Hán-Việt nghĩa là đám, bầy, nhóm. Ví dụ: quần chúng (số đông người dân), quần đảo (nhóm đảo), quần thể (tập hợp sinh vật).
Nghĩa động từ: Quần còn có nghĩa là đối chọi liên tục, làm cho mệt mỏi. Ví dụ: “Máy bay địch quần suốt ngày” hay “Du kích quần nhau với giặc”.
Trong thể thao: “Quần” là nói tắt của quần vợt (tennis). “Đánh quần” nghĩa là chơi quần vợt.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Quần”
Từ “quần” có nguồn gốc Hán-Việt, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ Việt Nam. Trong tiếng Hán, chữ “裙” (quần) ban đầu chỉ váy, sau này mở rộng nghĩa sang trang phục che phần dưới cơ thể.
Sử dụng từ “quần” khi nói về trang phục mặc hàng ngày, khi chỉ tập thể đông đúc hoặc khi miêu tả hành động đối chọi, giao tranh liên tục.
Quần sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “quần” được dùng khi nói về trang phục, mô tả nhóm tập thể, hoặc diễn tả hành động tấn công liên tục làm đối phương mệt mỏi.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Quần”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “quần” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Anh ấy mặc quần jean và áo sơ mi trắng đi làm.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa trang phục, chỉ loại quần cụ thể trong trang phục hàng ngày.
Ví dụ 2: “Quần chúng nhân dân đồng lòng xây dựng đất nước.”
Phân tích: “Quần chúng” chỉ số đông người dân, thể hiện nghĩa tập thể của từ “quần”.
Ví dụ 3: “Đội bóng yếu bị đối thủ quần cho một trận tơi bời.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa động từ, chỉ hành động tấn công liên tục làm đối phương kiệt sức.
Ví dụ 4: “Quần đảo Trường Sa thuộc chủ quyền Việt Nam.”
Phân tích: “Quần đảo” chỉ nhóm các đảo tụ lại với nhau, mang nghĩa Hán-Việt.
Ví dụ 5: “Cuối tuần anh hay ra sân đánh quần với bạn bè.”
Phân tích: “Đánh quần” là cách nói tắt của chơi quần vợt (tennis).
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Quần”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “quần”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Quần áo | Váy |
| Trang phục | Đầm |
| Y phục | Chân váy |
| Đồ mặc | Xiêm |
| Quần tây | Kilt (váy nam Scotland) |
| Quần dài | Sarong |
Dịch “Quần” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Quần | 裤子 (Kùzi) | Trousers / Pants | ズボン (Zubon) | 바지 (Baji) |
Kết luận
Quần là gì? Tóm lại, quần là trang phục che phần thân dưới, đồng thời còn mang nghĩa tập thể, bầy đàn trong Hán-Việt. Hiểu rõ các nghĩa của từ “quần” giúp bạn sử dụng tiếng Việt chính xác và phong phú hơn.
