Quần cư là gì? 🏘️ Nghĩa, giải thích Quần cư
Quần cư là gì? Quần cư là hình thức tụ họp, sinh sống tập trung của dân cư tại một vùng lãnh thổ nhất định, gắn liền với điều kiện tự nhiên và kinh tế – xã hội. Đây là khái niệm quan trọng trong địa lý học, giúp hiểu rõ cách phân bố dân cư trên bề mặt Trái Đất. Cùng tìm hiểu sâu hơn về ý nghĩa, nguồn gốc và các loại hình quần cư nhé!
Quần cư nghĩa là gì?
Quần cư là dân cư sống quây tụ lại ở một nơi, một vùng, hình thành nên các kiểu phân bố dân cư trong những điều kiện tự nhiên và kinh tế – xã hội cụ thể. Đây là khái niệm cơ bản trong chương trình Địa lý lớp 10.
Trong tiếng Việt, từ “quần cư” được hiểu theo hai nghĩa:
Theo nghĩa hẹp: Quần cư là cách thức con người phân chia, tập trung sinh sống tại các vùng địa lý khác nhau như làng, xã, bản, ấp hoặc các khu đô thị.
Theo nghĩa rộng: Quần cư là hình thức phân bổ dân cư, động thực vật trên bề mặt Trái Đất, bao gồm cả các điều kiện giúp sinh vật sinh tồn và phát triển thuận lợi.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Quần cư”
Từ “quần cư” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “quần” (群) nghĩa là đám đông, tập thể và “cư” (居) nghĩa là ở, sinh sống. Ghép lại, “quần cư” chỉ việc nhiều người cùng tụ họp sinh sống tại một nơi.
Sử dụng từ “quần cư” khi nói về sự phân bố dân cư, các hình thức định cư của con người hoặc trong nghiên cứu địa lý, quy hoạch đô thị.
Quần cư sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “quần cư” được dùng trong địa lý học, quy hoạch đô thị, nghiên cứu dân số hoặc khi mô tả cách thức con người tập trung sinh sống tại một vùng lãnh thổ.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Quần cư”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “quần cư” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Quần cư nông thôn ở Việt Nam đang có sự chuyển mình đáng kể.”
Phân tích: Chỉ hình thức định cư của dân cư vùng nông thôn, nơi hoạt động sản xuất chính là nông nghiệp.
Ví dụ 2: “Nhiều người chạy loạn đã đến quần cư ở vùng đất mới.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa động từ, chỉ hành động tụ họp, tập trung sinh sống tại một nơi.
Ví dụ 3: “Quần cư đô thị có mật độ dân số cao hơn quần cư nông thôn.”
Phân tích: So sánh hai loại hình quần cư chính, thể hiện sự khác biệt về mức độ tập trung dân cư.
Ví dụ 4: “Quá trình đô thị hóa làm thay đổi cấu trúc quần cư truyền thống.”
Phân tích: Đề cập đến tác động của đô thị hóa lên các hình thức định cư của con người.
Ví dụ 5: “Quần cư ven sông là đặc trưng của vùng đồng bằng sông Cửu Long.”
Phân tích: Chỉ kiểu phân bố dân cư theo tuyến dọc các con sông, đặc trưng của vùng miền Tây Nam Bộ.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Quần cư”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “quần cư”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Cộng cư | Phân tán |
| Quần tụ | Ly tán |
| Tụ cư | Tản cư |
| Định cư | Du cư |
| Tập trung | Rải rác |
| Sum họp | Chia lìa |
Dịch “Quần cư” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Quần cư | 群居 (Qúnjū) | Settlement / Habitat | 群居 (Gunkyo) | 군거 (Gun-geo) |
Kết luận
Quần cư là gì? Tóm lại, quần cư là hình thức tụ họp sinh sống của dân cư tại một vùng lãnh thổ, được chia thành quần cư nông thôn và quần cư đô thị. Hiểu rõ khái niệm này giúp bạn nắm vững kiến thức địa lý và quy hoạch dân cư.
