Quận công là gì? 👑 Nghĩa, giải thích Quận công

Quận công là gì? Quận công là tước vị phong kiến xếp hàng thứ hai trong hệ thống tước hiệu triều đình Việt Nam, chỉ sau quốc công. Đây là danh hiệu cao quý do vua ban cho công thần hoặc người thân trong hoàng tộc. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “quận công” trong lịch sử và văn hóa Việt Nam nhé!

Quận công nghĩa là gì?

Quận công là danh từ Hán Việt chỉ tước hiệu thời phong kiến, vua ban cho công thần hoặc thân thích, xếp sau tước quốc công. Đây là một trong những tước vị cao nhất trong hệ thống năm tước: Công, Hầu, Bá, Tử, Nam.

Từ “quận công” được cấu thành từ hai chữ Hán: “quận” (郡) nghĩa là đơn vị hành chính lớn thời xưa, và “công” (公) là tước thứ nhất của chư hầu.

Trong lịch sử: Tước quận công được phong cho các công thần có công lao lớn với triều đình. Theo quan chế đời Hồng Đức (1471), công thần được phong tước quận công ngang với chánh nhất phẩm.

Trong văn hóa dân gian: Ca dao có câu: “Con ông đô đốc, quận công, lấy chồng cũng phải gọi chồng bằng anh” – nhắc nhở về đạo vợ chồng dù xuất thân cao quý.

Trong tục ngữ: “Thứ nhất quận công, thứ nhì không lều” – ý nói sướng nhất là làm quận công, khổ nhất là không có nhà ở.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Quận công”

Từ “quận công” có nguồn gốc Hán Việt, xuất hiện trong hệ thống tước vị phong kiến Việt Nam từ thời Lý, Trần và hoàn thiện dưới triều Lê. Tước vị này tương đương với “Duke” trong hệ thống quý tộc phương Tây.

Sử dụng từ “quận công” khi nói về các nhân vật lịch sử được phong tước, hoặc khi nghiên cứu về chế độ phong kiến Việt Nam.

Quận công sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “quận công” được dùng trong văn bản lịch sử, tài liệu nghiên cứu phong kiến, văn học cổ điển, hoặc khi nhắc đến các danh nhân được phong tước thời xưa.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Quận công”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “quận công” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Nguyễn Xí được vua Lê Thái Tổ phong tước quận công vì có công lớn trong cuộc khởi nghĩa Lam Sơn.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ tước vị được vua ban thưởng cho công thần.

Ví dụ 2: “Con ông đô đốc, quận công, lấy chồng cũng phải gọi chồng bằng anh.”

Phân tích: Ca dao nhắc nhở phận làm vợ, dù xuất thân quyền quý vẫn phải tôn trọng chồng.

Ví dụ 3: “Thứ nhất quận công, thứ nhì không lều.”

Phân tích: Tục ngữ so sánh hai thái cực: sung sướng nhất và khổ cực nhất trong xã hội.

Ví dụ 4: “Nhiều quận công triều Lê đã có công bảo vệ biên cương đất nước.”

Phân tích: Nhắc đến vai trò của các quý tộc trong việc giữ gìn lãnh thổ.

Ví dụ 5: “Gia phả ghi lại ông tổ năm đời từng được phong quận công.”

Phân tích: Dùng khi tra cứu nguồn gốc dòng họ có người được phong tước.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Quận công”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “quận công”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Quốc công Thường dân
Công tước Bình dân
Đại quý tộc Thứ dân
Vương công Bách tính
Hầu tước Nô lệ
Công thần Dân đen

Dịch “Quận công” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Quận công 郡公 (Jùn gōng) Duke 郡公 (Gunkō) 군공 (Gun-gong)

Kết luận

Quận công là gì? Tóm lại, quận công là tước vị cao quý trong hệ thống phong kiến Việt Nam, xếp sau quốc công, do vua ban cho công thần hoặc người thân hoàng tộc. Hiểu rõ từ này giúp bạn nắm bắt lịch sử và văn hóa dân tộc sâu sắc hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.