Quân báo là gì? 📰 Nghĩa, giải thích Quân báo

Quân báo là gì? Quân báo là hoạt động thu thập, xử lý và phân tích thông tin về đối phương phục vụ cho mục đích quân sự và quốc phòng. Đây là một trong những công tác quan trọng hàng đầu trong lĩnh vực an ninh quốc gia. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “quân báo” ngay bên dưới!

Quân báo là gì?

Quân báo là công tác tình báo trong lĩnh vực quân sự, bao gồm việc thu thập, tổng hợp và phân tích các thông tin liên quan đến lực lượng, vũ khí, chiến thuật của đối phương. Đây là danh từ ghép Hán Việt, trong đó “quân” nghĩa là quân đội, “báo” nghĩa là báo cáo, thông tin.

Trong tiếng Việt, từ “quân báo” có các cách hiểu:

Nghĩa chính: Chỉ hoạt động tình báo quân sự, trinh sát thu thập tin tức về địch.

Nghĩa mở rộng: Chỉ người làm công tác quân báo, còn gọi là “lính quân báo” hoặc “trinh sát quân báo”.

Trong lịch sử: Quân báo đóng vai trò then chốt trong các cuộc kháng chiến của Việt Nam, giúp nắm bắt tình hình địch để đưa ra quyết sách đúng đắn.

Quân báo có nguồn gốc từ đâu?

Từ “quân báo” có nguồn gốc Hán Việt, xuất hiện từ thời phong kiến khi các triều đại cần nắm thông tin về quân địch để phòng thủ và tấn công. Hoạt động này phát triển mạnh trong thời kỳ chiến tranh hiện đại.

Sử dụng “quân báo” khi nói về công tác tình báo quân sự hoặc người thực hiện nhiệm vụ trinh sát.

Cách sử dụng “Quân báo”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “quân báo” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Quân báo” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ hoạt động hoặc ngành nghề. Ví dụ: công tác quân báo, ngành quân báo, tin quân báo.

Tính từ: Bổ nghĩa cho danh từ khác. Ví dụ: đơn vị quân báo, sĩ quan quân báo, nhiệm vụ quân báo.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Quân báo”

Từ “quân báo” được dùng phổ biến trong các ngữ cảnh liên quan đến quân sự, lịch sử và an ninh quốc phòng:

Ví dụ 1: “Đơn vị quân báo đã cung cấp thông tin chính xác về vị trí địch.”

Phân tích: Dùng như tính từ bổ nghĩa cho “đơn vị”.

Ví dụ 2: “Ông ấy từng là lính quân báo trong kháng chiến chống Mỹ.”

Phân tích: Chỉ người làm công tác tình báo quân sự.

Ví dụ 3: “Công tác quân báo góp phần quan trọng vào chiến thắng.”

Phân tích: Danh từ chỉ hoạt động thu thập thông tin quân sự.

Ví dụ 4: “Tin quân báo cho thấy địch đang chuẩn bị tấn công.”

Phân tích: Chỉ thông tin tình báo thu thập được.

Ví dụ 5: “Anh ấy được đào tạo bài bản về nghiệp vụ quân báo.”

Phân tích: Chỉ kỹ năng, chuyên môn trong lĩnh vực tình báo quân sự.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Quân báo”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “quân báo” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “quân báo” với “quân bảo” (không có nghĩa).

Cách dùng đúng: “Công tác quân báo” (không phải “quân bảo”).

Trường hợp 2: Dùng “quân báo” thay cho “tình báo” trong ngữ cảnh dân sự.

Cách dùng đúng: “Quân báo” chỉ dùng trong lĩnh vực quân sự, còn “tình báo” có nghĩa rộng hơn.

“Quân báo”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “quân báo”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tình báo quân sự Công khai
Trinh sát Bộc lộ
Do thám Phơi bày
Thám báo Tiết lộ
Điệp báo Minh bạch
Tình báo chiến trường Lộ diện

Kết luận

Quân báo là gì? Tóm lại, quân báo là hoạt động tình báo quân sự quan trọng trong lĩnh vực quốc phòng. Hiểu đúng từ “quân báo” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.