Quân bị là gì? ⚔️ Nghĩa, giải thích Quân bị

Quân bị là gì? Quân bị là danh từ chỉ lực lượng vũ trang, vũ khí và trang thiết bị quân sự của một quốc gia hoặc tổ chức. Đây là thuật ngữ quan trọng trong lĩnh vực quốc phòng và chính trị. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của từ “quân bị” ngay bên dưới!

Quân bị là gì?

Quân bị là thuật ngữ chỉ toàn bộ lực lượng quân đội, vũ khí, khí tài và các phương tiện chiến đấu của một quốc gia. Đây là danh từ Hán Việt, trong đó “quân” nghĩa là quân đội, “bị” nghĩa là trang bị, chuẩn bị.

Trong tiếng Việt, từ “quân bị” có các cách hiểu:

Nghĩa chính: Chỉ sức mạnh quân sự tổng thể bao gồm binh lính, vũ khí, xe tăng, máy bay, tàu chiến và các trang thiết bị phục vụ chiến đấu.

Nghĩa mở rộng: Dùng để nói về năng lực quốc phòng, tiềm lực quân sự của một đất nước. Ví dụ: “Quốc gia này có quân bị hùng mạnh.”

Trong chính trị: Thường xuất hiện trong các cụm từ như “chạy đua quân bị”, “giải trừ quân bị”, “tăng cường quân bị”.

Quân bị có nguồn gốc từ đâu?

Từ “quân bị” có nguồn gốc Hán Việt, được sử dụng phổ biến trong văn bản chính trị, quân sự và ngoại giao. Thuật ngữ này xuất hiện nhiều trong các hiệp ước quốc tế về kiểm soát vũ khí.

Sử dụng “quân bị” khi nói về vấn đề quốc phòng, an ninh hoặc quan hệ quốc tế liên quan đến sức mạnh quân sự.

Cách sử dụng “Quân bị”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “quân bị” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Quân bị” trong tiếng Việt

Văn viết: Thường xuất hiện trong báo chí, văn bản ngoại giao, sách lịch sử. Ví dụ: quân bị quốc gia, chính sách quân bị, ngân sách quân bị.

Văn nói: Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu trong các buổi thảo luận chính trị hoặc bình luận thời sự.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Quân bị”

Từ “quân bị” được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến quốc phòng và quan hệ quốc tế:

Ví dụ 1: “Hai cường quốc đang chạy đua quân bị căng thẳng.”

Phân tích: Chỉ việc các nước thi nhau tăng cường sức mạnh quân sự.

Ví dụ 2: “Hội nghị thượng đỉnh bàn về giải trừ quân bị hạt nhân.”

Phân tích: Chỉ việc cắt giảm, loại bỏ vũ khí hạt nhân.

Ví dụ 3: “Quốc gia này dành 5% GDP cho quân bị.”

Phân tích: Chỉ ngân sách chi cho quốc phòng, mua sắm vũ khí.

Ví dụ 4: “Lịch sử ghi nhận cuộc chạy đua quân bị thời Chiến tranh Lạnh.”

Phân tích: Nói về giai đoạn Mỹ – Liên Xô cạnh tranh sức mạnh quân sự.

Ví dụ 5: “Hiệp ước kiểm soát quân bị được ký kết năm 1990.”

Phân tích: Chỉ thỏa thuận quốc tế về hạn chế vũ khí.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Quân bị”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “quân bị” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “quân bị” với “quân bài” (lá bài trong trò chơi).

Cách dùng đúng: “Tăng cường quân bị” (không phải “tăng cường quân bài”).

Trường hợp 2: Dùng “quân bị” để chỉ một người lính cụ thể.

Cách dùng đúng: “Quân bị” chỉ tổng thể lực lượng và trang bị, không chỉ cá nhân.

“Quân bị”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “quân bị”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Vũ trang Giải giáp
Quốc phòng Phi quân sự
Binh bị Hòa bình
Quân sự Giải trừ
Lực lượng vũ trang Dân sự
Tiềm lực quân sự Trung lập

Kết luận

Quân bị là gì? Tóm lại, quân bị là thuật ngữ chỉ lực lượng quân đội và trang thiết bị quân sự của một quốc gia. Hiểu đúng từ “quân bị” giúp bạn nắm bắt thông tin chính trị, quốc phòng chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.