Hư hại là gì? 💔 Ý nghĩa, cách dùng Hư hại

Hư hại là gì? Hư hại là tình trạng bị tổn thương, thiệt hại hoặc mất đi trạng thái nguyên vẹn ban đầu của một đối tượng nào đó. Từ này thường được dùng để mô tả sự hỏng hóc về vật chất hoặc tổn thất về tinh thần. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và những ví dụ cụ thể về từ “hư hại” trong tiếng Việt nhé!

Hư hại nghĩa là gì?

Hư hại là tính từ chỉ sự tổn thương, thiệt hại hay làm cho một đối tượng trở nên xấu đi, không còn nguyên vẹn. Trong đó, “hư” mang nghĩa mất đi trạng thái ban đầu, còn “hại” chỉ sự gây thiệt hại, tổn thương.

Trong cuộc sống, từ “hư hại” được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Về vật chất: Mô tả đồ vật, công trình, tài sản bị hỏng hóc do tác động của thời gian, thiên tai hoặc con người. Ví dụ: “Cơn bão làm hư hại nhiều ngôi nhà.”

Về tinh thần: Diễn tả sự tổn thương tâm lý, danh dự hoặc uy tín. Ví dụ: “Tin đồn thất thiệt đã hư hại danh tiếng của anh ấy.”

Về đạo đức: Chỉ tính cách xấu xa, hư hỏng. Nhà thơ Tú Mỡ từng viết: “Thói hư hại ăn sâu trong óc.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Hư hại”

Từ “hư hại” có nguồn gốc Hán-Việt, được ghép từ hai yếu tố: “hư” (虛/壞) nghĩa là hỏng, mất và “hại” (害) nghĩa là tổn thương, thiệt hại.

Sử dụng từ “hư hại” khi muốn diễn tả sự tổn thất, hỏng hóc của vật chất hoặc sự suy giảm về giá trị tinh thần, danh dự.

Hư hại sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “hư hại” được dùng khi mô tả đồ vật bị hỏng, tài sản bị thiệt hại, hoặc khi nói về sự tổn thương danh dự, uy tín của con người.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Hư hại”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “hư hại” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Trận lũ lụt đã làm hư hại hàng trăm hecta lúa.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ sự thiệt hại về mùa màng do thiên tai gây ra.

Ví dụ 2: “Chiếc xe máy bị hư hại nặng sau vụ tai nạn.”

Phân tích: Mô tả tình trạng hỏng hóc nghiêm trọng của phương tiện giao thông.

Ví dụ 3: “Scandal đó đã hư hại nghiêm trọng hình ảnh công ty.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ sự tổn thương về uy tín, danh tiếng.

Ví dụ 4: “Hàng hóa bị hư hại trong quá trình vận chuyển.”

Phân tích: Chỉ tình trạng sản phẩm bị hỏng, giảm chất lượng khi di chuyển.

Ví dụ 5: “Mối quan hệ giữa họ đã bị hư hại không thể cứu vãn.”

Phân tích: Dùng ẩn dụ để diễn tả mối quan hệ bị tổn thương, rạn nứt.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Hư hại”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “hư hại”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tổn hại Nguyên vẹn
Thiệt hại Bảo tồn
Hư hỏng Duy trì
Hỏng hóc Bảo vệ
Tổn thương Gìn giữ
Phá hủy Hoàn hảo

Dịch “Hư hại” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Hư hại 损坏 (Sǔnhuài) Damage 損害 (Songai) 손상 (Sonsang)

Kết luận

Hư hại là gì? Tóm lại, hư hại là từ chỉ tình trạng bị tổn thương, thiệt hại về vật chất hoặc tinh thần. Hiểu đúng nghĩa từ “hư hại” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.