Quẫn bách là gì? 😔 Nghĩa, giải thích Quẫn bách
Quẫn bách là gì? Quẫn bách là tính từ chỉ trạng thái khốn đốn, ngặt nghèo đến mức hết đường giải quyết, không còn lối thoát. Đây là từ Hán Việt thường dùng để mô tả hoàn cảnh túng quẫn, bế tắc trong cuộc sống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ cụ thể về từ “quẫn bách” nhé!
Quẫn bách nghĩa là gì?
Quẫn bách là trạng thái khốn đốn, ngặt nghèo đến mức không biết làm thế nào, không có cách nào để tháo gỡ. Từ này thường dùng để mô tả hoàn cảnh bế tắc về tài chính, tinh thần hoặc cuộc sống.
Trong từ điển tiếng Việt, “quẫn” có nghĩa là bế tắc, túng thiếu đến mức nguy ngập. Còn “bách” thể hiện sự dồn ép, bức bách, chèn ép đến mức không còn đường lui. Kết hợp lại, quẫn bách diễn tả trạng thái con người bị dồn vào chân tường, không còn khả năng giải quyết vấn đề.
Trong giao tiếp đời thường, từ này thường xuất hiện khi nói về hoàn cảnh gia đình khó khăn, tình thế nguy nan hoặc trạng thái tâm lý bất lực trước nghịch cảnh.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Quẫn bách”
Từ “quẫn bách” có nguồn gốc Hán Việt, là âm đọc của chữ Hán 窘迫 (quẫn 窘 + bách 迫). Trong tiếng Hán, “窘” nghĩa là khốn đốn, bế tắc; “迫” nghĩa là gần sát, bức bách, dồn ép.
Sử dụng “quẫn bách” khi muốn diễn tả hoàn cảnh khó khăn cùng cực, tình thế nguy nan không lối thoát, hoặc trạng thái tâm lý bất lực, tuyệt vọng.
Quẫn bách sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “quẫn bách” được dùng khi mô tả cảnh nhà túng thiếu, tình thế bế tắc, hoặc khi ai đó rơi vào hoàn cảnh khó khăn đến mức không tìm ra giải pháp.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Quẫn bách”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “quẫn bách” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Cảnh nhà quẫn bách, anh phải bỏ học giữa chừng để đi làm phụ giúp gia đình.”
Phân tích: Mô tả hoàn cảnh gia đình khó khăn về tài chính đến mức phải hy sinh việc học.
Ví dụ 2: “Trong lúc quẫn bách thì dễ làm bậy.”
Phân tích: Câu tục ngữ nhắc nhở khi rơi vào tình thế bế tắc, con người dễ đưa ra quyết định sai lầm.
Ví dụ 3: “Tình thế quẫn bách khiến ông phải bán đi ngôi nhà tổ tiên để lại.”
Phân tích: Diễn tả hoàn cảnh ngặt nghèo buộc phải đưa ra lựa chọn đau lòng.
Ví dụ 4: “Sau khi mất việc, anh ấy lâm vào cảnh quẫn bách vì không biết phải làm gì tiếp theo.”
Phân tích: Mô tả trạng thái tâm lý bế tắc, bất lực khi đối mặt với khó khăn bất ngờ.
Ví dụ 5: “Dù hoàn cảnh quẫn bách đến đâu, cô ấy vẫn không từ bỏ hy vọng.”
Phân tích: Nhấn mạnh tinh thần kiên cường vượt qua nghịch cảnh dù tình thế rất khó khăn.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Quẫn bách”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “quẫn bách”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Cùng quẫn | Thảnh thơi |
| Khốn khổ | Sung túc |
| Bế tắc | Hanh thông |
| Ngặt nghèo | Dư dả |
| Túng bấn | Thoải mái |
| Khốn đốn | An nhàn |
Dịch “Quẫn bách” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Quẫn bách | 窘迫 (Jiǒngpò) | Desperate | 窮迫 (Kyūhaku) | 궁박하다 (Gungbakhada) |
Kết luận
Quẫn bách là gì? Tóm lại, quẫn bách là từ Hán Việt chỉ trạng thái khốn đốn, ngặt nghèo đến mức hết đường giải quyết. Hiểu đúng từ này giúp bạn diễn đạt chính xác những hoàn cảnh khó khăn trong cuộc sống.
